NGÀNH NGHỀ: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Tìm thấy 20339
Phone0903219731
Mã số thuế0110491801
Tên quốc tếHDN HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TRUNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4652
4632
4663
4759
4789
4773
4741
4742
4763
4722
4772
4520
9631
7721
7820
7830
4610
8292
9610
8551
4330
7490
9311
8620
7810
6209
5229
8299
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
2651
3312
3314
3313
3319
3700
3812
3811
6820
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailchenxing5168@gmail.com
Phone0936708086
Mã số thuế0110488478
Tên viết tắtSONG ANH SPA CO.,LTD
Tên quốc tếSONG ANH SPA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Emailhbhglobal168@gmail.com
Phone0934593388
Mã số thuế0110479811
Tên viết tắtHBH GLOBAL.,JSC
Tên quốc tếHBH GLOBAL COMERCIAL TRAINING AND BEAUTYCARE SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KIM OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Ngày thành lập2023-09-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0399381117
Mã số thuế0110484120
Tên viết tắtTHANH THANH TI CO., LTD
Tên quốc tếTHANH THANH TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ XUÂN THÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Phone0346090364
Mã số thuế3603930096
Tên viết tắtFCC THIÊN PHƯỚC
Tên quốc tếTHIEN PHUOC MTV FCC COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2023-09-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4753
4742
4772
9631
4312
9610
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2023
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0357716856
Mã số thuế4201985724
Tên viết tắtHELLO NT 79
Tên quốc tếHELLO NT 79 COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG GIA PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0703157600
Mã số thuế0318027525
Tên quốc tếKHAI PHONG SG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THY THƠ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Ngày thành lập2023-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Emailduyenmyle1002@gmail.com
Phone0949468858
Mã số thuế0110466499
Tên quốc tếBISOU COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MỸ DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4771
4799
4719
4791
4722
4772
9631
4312
5621
7830
4610
5510
5630
9610
6209
8299
9639
7020
6201
7320
5610
4311
7310
8230
6202
4101
4102
6311
Phone0916624545
Mã số thuế0402204814
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4632
4663
4759
4752
4782
4771
4753
4791
4772
4751
9631
7730
4312
1610
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
4330
7810
4390
4322
4329
3320
1410
5610
4311
1520
3100
1420
1430
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
4933
4229
4299
4101
4102