NGÀNH NGHỀ: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Tìm thấy 20339
Phone0879886688
Mã số thuế0110898594
Tên viết tắtDAO HUONG QUYNH BEAUTY
Tên quốc tếDAO HUONG QUYNH BEAUTY TRAINING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO HƯƠNG QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T19:40:26
Phone0528811808
Mã số thuế1102077236
Tên viết tắtTHUY TRANG AC CO., LTD
Tên quốc tếTHUY TRANG ACADEMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ THỊ THÙY TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T10:10:34
Phone0942478851
Mã số thuế4202010262
Người đại diệnĐINH THỊ THU HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 15:39:48
Phone0362626267
Mã số thuế0318713073
Tên viết tắtHAXU BEAUTY
Tên quốc tếHAXU BEAUTY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀN BẢO XUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 11:39:45
Ngành nghề
EmailbvLam59@gmail.com
Phone0982982272
Mã số thuế0318707312
Tên viết tắtCRX SOUTHERN BEAUTY.,JSC
Tên quốc tếCRX SOUTHERN HEALTHCARE AND BEAUTY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBẠCH VĂN LẮM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 17:10:24
Phone0383720759
Mã số thuế0110853949
Tên quốc tếSTMED TECHNOLOGY AND MEDICAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 12:10:02
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4652
4690
4773
4799
4791
4772
5224
9631
7730
5621
4610
8533
8531
8532
5629
8292
8560
1812
5510
5630
9610
8559
8551
7490
5229
8299
5221
9633
7420
7410
1811
5210
3320
7320
5610
7310
2610
2651
3250
1820
3311
3312
3314
3313
9522
4933
4932
4931