NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi gia cầm Tìm thấy 28415
Phone0582302484
Mã số thuế0110499141
Tên viết tắtSTARELITE TECHNO.,JSC
Tên quốc tếSTARELITE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÁI VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:14:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7730
1101
1610
4610
1812
2592
8559
4330
1313
7490
0162
6209
5229
8299
0163
0161
7110
7410
4390
1811
0311
0312
4322
4329
6201
1410
7310
2591
1623
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1709
1076
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
2826
1074
1075
2930
1102
2599
1629
1420
2220
1311
3250
1080
1079
2512
2100
1062
1430
1512
1820
1511
8230
1061
0164
5820
Phone0961386969
Mã số thuế4900899362
Tên quốc tếPHUC LAM AGRI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:25:31
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
8292
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0170
1076
1040
1075
1080
1079
2100
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0914368686
Mã số thuế2803084699
Người đại diệnLÊ XUÂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-10-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:17:47
Tên ngành nghề
4661
4620
4690
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1610
8299
0810
0220
0231
0131
4311
2395
1702
1621
3290
1629
2220
0121
0119
0118
4933
5022
4932
5021
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0946603868
Mã số thuế0110487322
Tên viết tắtKIM DAI LAM CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4791
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4610
0162
8299
0240
0220
0231
7214
7320
0131
0132
7310
1623
1622
1621
1629
0232
0128
0119
0129
0112
0210
0150
0164
Phone0962233222
Mã số thuế6001762097
Người đại diệnĐỖ DUY HỮU - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2023-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4663
4711
4791
5224
2396
0146
0149
0145
4312
1610
5629
8130
5510
4330
0162
0990
0910
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3511
2393
2399
2392
2394
3314
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailtkp.9968@gmail.com
Phone0788276523
Mã số thuế0318042509
Người đại diệnHUỲNH THỦY TIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-09-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4782
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0145
5590
6312
1610
4610
8531
8292
8560
1812
5510
6399
2432
2431
2592
8559
4330
0162
6209
5229
8299
0163
6619
7110
5911
9000
7020
4390
1811
5210
4322
4329
6201
1410
5610
0322
7310
2591
1623
2395
1701
1394
1399
1709
2750
1622
1702
1520
1621
2011
2610
2817
2023
2012
2013
2211
2640
2393
2029
2599
2219
2220
2410
2030
2022
2021
1430
1512
2394
9511
9521
8230
0121
0129
0150
6202
6820
4933
4932
5021
6311
Phone0852677605
Mã số thuế4201985883
Tên viết tắtNHA TRANG AKT CO., LTD
Tên quốc tếNHA TRANG AKT LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN CHIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4773
4771
4719
4721
4711
4791
4722
4772
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
6399
7912
7490
0162
5229
8299
0163
0161
7020
5610
0131
0132
2023
1079
8230
0121
0128
0119
0129
0210
0150
4933
4931
1061
0164
Phone0368201084
Mã số thuế0318027557
Tên viết tắtCONATUS CO., LTD
Tên quốc tếCONATUS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ ĐÌNH TÀU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone02899999368
Mã số thuế0318021259
Tên viết tắtHTH VIET NAM GROUP JSC
Tên quốc tếHTH VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4772
0146
0149
0145
4312
5621
4610
5629
8292
5630
4330
6492
0162
0163
6499
0161
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0321
0322
4311
2023
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnonglamqgreen@gmail.com
Phone0355011011
Mã số thuế0110452418
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
4690
4663
4759
4773
4799
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4610
0162
5229
5225
0240
0161
0899
0220
0231
0892
0510
0520
5210
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
1629
1910
0232
0210
0150
4933