NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi gia cầm Tìm thấy 28415
Phone0939177828
Mã số thuế1402200346
Tên viết tắtCADA HILL COFFEE COMPANY
Tên quốc tếCAU DAT HILL COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG NGỌC THÊ SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T10:39:57
Phone0869166886
Mã số thuế5400549481
Tên quốc tếKIM BOI GENERAL LIVESTOCK COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T08:09:42
Tên ngành nghề
4620
4511
4663
4789
4781
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7810
0990
0910
9329
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
1701
1622
1621
0210
0150
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailenfuco.ltd@gmail.com
Phone0968660288
Mã số thuế0110896325
Tên quốc tếEFC INVESTMENT AND TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH DUY KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:10:25
Tên ngành nghề
4669
4631
4632
4690
4641
4663
4771
4721
4711
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
8130
8110
4330
7490
0162
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
1410
7212
7214
7211
0321
0322
4311
1040
3511
1075
2720
1079
1430
3530
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Emailnamtruongsinh84@gmail.com
Phone0945408984
Mã số thuế3002282940
Tên viết tắtNAM TRUÔNG SINH TRADINGINVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNAM TRUÔNG SINH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNVĂNNAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-11-27
Thay đổi giấy phép2024-11-27T08:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4781
4784
4722
5224
0146
0149
0145
0141
7729
7730
7710
4312
4330
7490
0162
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
0321
0322
4311
3312
3314
3319
9521
9522
3315
9529
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901484738
Mã số thuế0318765177
Tên viết tắtPAN GLOBAL TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếPAN GLOBAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T11:10:27
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
2591
1623
2395
1701
1077
2511
1709
1076
2593
1622
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1075
2023
2012
2013
2211
2391
2393
2029
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2022
1393
2630
1080
1079
2512
2021
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailnongtraitamdaoxanh@gmail.co
Phone0936295526
Mã số thuế2500728270
Tên quốc tếTAM DAO XANH ORGANIC FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLĂNG VĂN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T18:39:50
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8130
0162
0240
0163
0161
7500
0131
0132
0322
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0117
0129
0113
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0825546256
Mã số thuế4001289085
Tên viết tắtPROSPER COMPANY
Tên quốc tếPROSPER ENERGY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ ĐÌNH KHA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T15:15:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
0146
0149
0145
1030
7730
4312
7911
4610
8531
7990
8292
8560
5510
7912
8559
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
3511
1622
1104
1621
1075
1079
3312
0129
0118
0150
6820
4933
4299
4101
4102
0164
Phone0933757499
Mã số thuế6001779686
Người đại diệnTRƯƠNG NGỌC BÍCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T09:10:01
Emailinfo.vnaid@gmail.com
Phone0559359999
Mã số thuế0110878622
Tên quốc tếVIET NAM AGRICULTURAL INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T08:39:55
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4330
0162
8299
0163
0161
7410
4390
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0983508058
Mã số thuế4601625596
Tên quốc tếMAI NGAN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỄN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T11:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4520
0146
0145
0141
4312
1610
4610
4330
5225
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1701
1709
1702
1621
1629
3830
3811
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900