NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0916833089
Mã số thuế0108178905
Tên viết tắtHUY LONG TM VA.CO , LTD
Tên quốc tếHUY LONG TM VA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRỌNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2018-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:35:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4690
4663
4759
4752
4711
4753
4722
4764
4541
4543
4542
5224
0149
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
1610
5621
7911
4610
5629
1812
5510
5630
7912
9620
4330
1313
0162
8299
0240
0163
0161
7020
1811
0220
0231
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
7310
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
3100
1621
1392
2011
1074
2710
1075
1102
2391
1920
2640
1629
1200
1420
1311
1393
1910
1080
1062
1391
1312
1512
1820
9523
9524
9522
3700
3812
3811
0230
1511
0210
0150
4933
4932
4101
1061
0164
3822
3821
5820
Phone02693845553
Mã số thuế5900190507
Tên viết tắtCHUPACO
Tên quốc tếCHUPAH RUBBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH LUYẾNTRƯƠNG CÔNG TUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập1993-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-10 07:53:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4663
0149
7830
7911
5510
2592
7490
6209
8291
6619
7110
1811
3600
6810
3511
3290
2013
1629
3700
8230
0125
0119
0129
0210
3512
4933
4931
5021
4221
4299
Phone0971 94 7777
Mã số thuế6400350433
Người đại diệnBÙI THỊNH VƯỢNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2016-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:57:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912579685-043359
Mã số thuế0107586605
Tên viết tắtGLUCK .,JSC
Tên quốc tếGLUCK GLOBAL NUTRITION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI HỒNG GIANG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:31:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02133790567 0982082
Mã số thuế6200072080
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2013-10-15
Thay đổi giấy phép2023-07-20 12:36:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4651
4620
4632
4752
4761
4541
0144
0146
0149
0145
0141
1020
4312
7990
5510
4330
0162
0163
0161
4390
0810
3600
4322
4321
4329
5610
0131
4311
03224
1080
3811
0230
0121
0125
0127
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone0968 666158
Mã số thuế6400333692
Người đại diệnHOÀNG THỊ THÌN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0432959278
Mã số thuế0102010737
Tên viết tắtphulinh come co.,ltd
Tên quốc tếPHU LINH CONSTRUCTION AND MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN KHOÁI
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2006-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:12:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4771
4512
5224
0149
7730
4312
4513
8532
5510
2592
4330
1313
0162
5229
8299
0240
0163
0161
9319
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4329
3320
1410
0322
4311
2591
2395
1394
2593
1520
3100
1392
2610
2829
2710
2391
2599
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
2392
3311
3312
3314
3313
3315
3830
6820
5022
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0949031506
Mã số thuế0109617802
Tên quốc tếPHUC TAM SALANGANES NEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRÂM
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:59:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4781
4753
4722
4772
4751
0149
5621
4610
8292
5630
0162
8299
0163
5610
0170
2825
2829
1075
1079
8230
Emailhtxtamtin@gmail.com
Phone0336072085
Mã số thuế5500650654
Người đại diệnCẦM HOÀI THANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phù Yên - Bắc Yên
Ngày thành lập2023-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-04 15:21:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4753
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5590
1610
7911
4610
8531
5629
7990
8292
5510
5630
7912
4330
6492
0990
8299
0240
0163
6499
0312
5210
6810
4322
4329
5610
0131
0132
0322
4311
1104
2012
1629
2100
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0210
6820
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0968851268
Mã số thuế6400432333
Tên viết tắtCÔNG TY CP DANO GROUP
Người đại diệnTRẦN VĂN SƠN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-16 08:08:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4730
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1020
7730
4312
1101
4610
8292
4330
7490
7110
5911
4390
0810
0220
0891
0722
0730
0710
3600
6810
4322
4321
4329
0322
4311
7310
1073
1071
1040
3511
1104
3520
1075
1079
1062
3530
3700
0121
0126
0125
0123
0124
0129
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061