NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0944579369
Mã số thuế0311504994-001
Người đại diệnĐINH THANH TIỀM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2014-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:51:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0904324882
Mã số thuế0109598155
Tên viết tắtANIVACC TRADE.,LTD
Tên quốc tếANIVACC TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG MINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:04:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4711
4741
4742
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4610
7490
6209
8299
6201
0321
0322
2011
2023
2012
2029
1080
1079
2100
0150
6202
6311
Phone0973717692
Mã số thuế3801287198
Tên viết tắtPHUOC DIEN PHAT CO., LTD
Tên quốc tếPHUOC DIEN PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-05 10:46:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4641
4663
0146
0149
8130
0162
8299
0163
0161
1811
5210
6810
1709
1702
2011
2023
2220
0121
0119
0150
4933
8121
8129
Phone05003675138
Mã số thuế6001009976
Tên viết tắtKRRC
Tên quốc tếKRONG BUK - RA TA NA KI RI RUBBER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Ngọc Lành
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2010-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:32:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02462594169
Mã số thuế0108161884
Tên viết tắtHBG CONSTRUCTION INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếHBG DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN PHƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:51:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4663
4759
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
5590
1812
5510
0162
8299
5221
0161
7110
1811
5210
4322
4321
5610
3100
1629
0128
0150
4933
422
421
4299
4101
Phone0353350999
Mã số thuế6300358573
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM DV VƯƠNG MỸ
Tên quốc tếVUONG MY PRODUCING TRADING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ MỸ NHỚ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2023-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-05 06:45:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4730
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7729
7730
7710
1610
4610
8130
3011
3012
2592
4330
7490
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
3600
5210
7120
6810
4322
4329
3320
0131
0132
0321
0322
7310
2395
2511
1709
1040
3511
1622
1702
3100
3290
1075
2012
3099
2013
2599
2219
1629
2220
2022
1080
1079
2021
1512
3312
3314
3700
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4933
5022
8121
8129
1061
0164
Phone0500 3538531 - 85889
Mã số thuế6000878349
Người đại diệnĐoàn Bằng Giang
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Ngày thành lập2009-05-06
Thay đổi giấy phép2022-02-12 05:02:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4722
4530
5224
2396
0149
1020
7730
7710
4312
1101
5590
1610
7911
4610
7990
8030
8292
8020
5510
9610
8512
8511
9102
8010
6492
8299
0240
0163
7110
9319
9101
9329
0810
0220
0892
3600
5210
6810
4322
4321
5610
0321
0322
4311
2395
2593
3511
3240
3211
1104
1520
1392
2023
2012
1102
2211
1629
1910
1080
1079
2100
1062
1512
2394
3830
3700
3812
3811
1511
0128
0119
0129
0210
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4291
4101
4102
1061
3900
Mã số thuế0107534533
Tên viết tắtAKIATO.,JSC
Tên quốc tếAKIATO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG THỊ HƯƠNG LY
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:37:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4791
4742
4763
4722
4751
0149
1030
1010
1020
6312
5621
5629
5510
5630
6399
6209
8299
5912
5913
5911
6201
7310
1062
6202
6311
Phone0778581888
Mã số thuế3101124293
Người đại diệnTRẦN VĂN SINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2023-07-04 20:06:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4690
4641
4759
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
5629
5510
5630
4330
0162
0161
9329
4390
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
3511
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0150
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0262 3814261
Mã số thuế6000413223
Tên viết tắtCÔNG TY TƯ VẤN XÂY DỰNG VIỆT KHÔI
Tên quốc tếVIET KHOI CO.,LTD
Người đại diệnPHAN THỊ LĨNH
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2003-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:09:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4663
4730
0146
0149
0145
0141
4312
5510
4330
0162
0163
0161
7110
7020
3600
6810
5610
0131
0132
4311
3511
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
3512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164