NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0905335586
Mã số thuế4000990442
Tên quốc tếHONG KIEN NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ KIM TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2014-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:02:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01295580871
Mã số thuế0314563701
Người đại diệnLê Thị Kỳ Duyên
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:29:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4511
4632
4723
4772
4530
0146
0149
1030
7710
4312
1101
7911
8532
7990
5510
7912
5229
8299
6619
0810
0220
0891
0311
6810
0321
4311
2395
1622
1104
3030
2825
1074
2012
1102
1629
1080
1079
2021
0126
0129
0118
0150
4933
4299
4101
Phone08 5431 6990
Mã số thuế0314131451
Tên viết tắtFREFARM
Tên quốc tếFREFARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRANG VĂN TỶ
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2016-11-28
Thay đổi giấy phép2023-07-19 00:06:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0967 788 128
Mã số thuế0313767741
Tên viết tắtAKP MTV CO .,LTD
Tên quốc tếAN KIM PHAT SERVICE AND TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN LAN NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:57:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4723
4771
4721
4761
4722
4772
0149
1030
1010
1020
4610
8292
5630
7490
5229
8299
0240
6619
0220
0231
0311
0312
3320
5610
0321
0322
1073
1071
1104
1072
1520
1392
1074
1075
2023
1079
1512
8230
0121
0210
6820
4933
5022
0164
Phone0904065666
Mã số thuế6400357742
Tên viết tắtSAM AGRITECH
Tên quốc tếHIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE SAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NAM
Ngành nghề chínhTrồng cây hồ tiêu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2016-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:59:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4771
4799
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
7490
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7020
0220
0231
5210
6810
1410
0131
1623
1040
3240
1622
1072
3100
1621
1392
2012
2640
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0118
0210
0150
4933
4931
1061
0164
Phone08 3756 0307
Mã số thuế1101692091-001
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2015-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:38:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4312
1610
2592
5229
0810
0220
0231
0710
3320
4311
2591
1623
1701
2816
1622
1702
1621
2610
2817
2620
2640
1629
2410
1080
3312
3314
3315
3830
4933
4912
5022
5012
421
4299
4101
Phone02866 862 863
Mã số thuế0312363658
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH VIỄN ĐÔNG SÀI GÒN
Tên quốc tếVIEN DONG SAI GON ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:41:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0310896530
Tên viết tắtBI BO FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếBI BO FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGUYỄN LÊ VĂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:03:44
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1010
1020
5590
5621
4610
5629
5630
0162
5610
1075
1420
1080
1079
1511