NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0888661466
Mã số thuế0108041675
Người đại diệnNINH VĂN XUÂN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:26:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4719
4781
4741
4791
4722
4772
5224
9631
0146
0149
7729
7730
7710
7911
4610
5510
7912
8710
8620
6209
5229
7110
7420
5210
4321
3320
6201
5610
1071
1104
2011
2023
2029
3250
1079
2100
1062
3314
3812
8230
0121
0128
0118
6202
4912
5022
5012
4932
4931
4911
Phone097 394 9695
Mã số thuế2500508620-006
Người đại diệnĐẶNG THÁI HOÀ
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýHuyện Hiệp Hòa - Đội Thuế liên huyện Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-05-11T20:07:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4641
4759
4741
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
5629
1812
5510
9620
4330
6420
8299
9639
1811
4322
4321
5610
0131
4311
1104
1075
1080
1079
1062
1820
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
Phone0333873058
Mã số thuế5700102140
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2005-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:23:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02437541000
Mã số thuế0101807706
Tên viết tắtBMC T&S JSC
Tên quốc tếBMC TECHNOLOGY AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMÀU VĂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2005-10-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:14:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
6312
4610
8531
8560
8559
7490
0162
6209
8299
7410
7020
6190
5210
6810
4321
6201
7212
7211
1622
3100
1621
2610
2817
2620
2640
1629
2651
2630
3250
9524
3312
9511
3313
9512
9521
8230
0128
0119
0150
6202
6820
4933
4932
4223
6311
5820
EmailLanhpham0310@gmail.com
Phone0938571497
Mobile0938 571 497
Mã số thuế0318215494
Tên viết tắtSEED OFLIFE CO., ITD
Tên quốc tếSEED OF LIFE TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM LÀNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-15
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:29:13
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0394505999
Mã số thuế5600349289
Người đại diệnLÊ DUY THÀNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýHuyện Mường ảng - Đội Thuế liên huyện thành phố Điện Biên Phủ - Mường ảng
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-06-05T20:45:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4721
4711
4741
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7911
4610
8130
5510
5630
7912
2592
4330
7810
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
7320
5610
0322
4311
7310
1103
1073
1077
1071
1076
2593
1040
1104
1072
1074
1075
2023
2599
2100
1062
3312
3811
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0975647677
Mã số thuế3200626625
Tên viết tắtTOPFA JSC
Tên quốc tếTOPFA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Trung Thông
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2016-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:15:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7730
6312
8130
8211
8560
8559
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7020
0312
6201
7212
7214
0131
0132
8219
2012
1080
1062
8230
0121
0111
0112
0118
0210
0150
6311
5820
Phone098 581 6889
Mã số thuế0102114905
Tên quốc tếHAI THANH FOOD AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THƯỢNG HIỀN
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2006-12-18
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:45:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4541
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7911
4513
4610
7990
5630
7912
5229
8299
1410
5610
0321
0322
2395
1324
1104
03224
1392
2420
1629
2410
2022
1080
1079
2392
2394
8230
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4920
4933
4932
4931
421
4101
1061
Phone0825162743
Mobile0825162743
Mã số thuế0318191035
Người đại diệnTRẦN NGỌC BÍCH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:01:17
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4741
4512
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
6209
5229
5225
0163
0161
7110
4390
0220
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1623
2395
3511
1622
3100
1621
1080
1079
2394
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4931
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone094 4214333
Mã số thuế5400553706
Tên viết tắtKIM BOI INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT., JSC
Tên quốc tếKIM BOI INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN HUY
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýTỉnh Hòa Bình - VP Chi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-23T01:39:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4721
4711
4741
4722
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
1610
4610
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0231
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
1623
2395
1701
2593
1622
1702
1621
2420
2391
2393
2599
1629
2399
2410
1080
2100
2392
2394
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164