NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0988232399
Mã số thuế0101504966
Tên viết tắtvinh trung hung co., ltd
Tên quốc tếvinh trung hung import- export company limited
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2004-05-28
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:47:22
Tên ngành nghề
4631
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4610
0162
0163
0161
6110
6120
1410
1392
1075
1079
0121
0118
4933
Phone02103762788
Mã số thuế2600531260
Tên viết tắtĐÔNG NAM CO., LTD
Tên quốc tếDONG NAM TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HỌC
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2009-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:59:47
Tên ngành nghề
4649
4661
4511
4632
4690
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0141
4312
5320
4513
4610
1812
5510
7410
6190
1811
0810
4322
4321
5610
0322
1701
3100
2391
1080
4933
4932
4931
422
421
4299
Phone01233233233
Mã số thuế0106988291
Tên viết tắtHA SON BINH ECI CO., LTD
Tên quốc tếHA SON BINH ELECTRICAL CONSTRUCTION INSTALLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU MINH KHANG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:53:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4741
4742
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7730
4312
6312
4610
2592
8559
4330
7490
0162
6209
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
0170
2750
3290
2710
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
0232
8230
0111
0112
0210
0150
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Phone0943553559
Mã số thuế0107330272
Tên viết tắtY LA., JSC
Tên quốc tếY LA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY TRINH
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:47:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4741
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8532
8130
2592
7490
0162
8299
0163
0161
7110
3600
4322
4321
4329
3320
0131
2829
2819
2100
3312
3319
3700
3812
3811
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0912097472/098622923
Mã số thuế0101292197
Tên viết tắtTVG GROUP
Tên quốc tếTUONG VIEN ENERGY AND INVESTMENT GROUP CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN BẮC
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2002-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:16:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4632
4663
4773
4741
5310
0146
0149
7710
4312
6312
1610
7911
4610
7912
4330
9311
7810
0162
6209
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
1811
0899
0810
0891
0722
0710
0312
0892
0510
0520
6810
4321
4329
3320
6201
5610
0321
0322
4311
7310
0170
1623
2731
1622
1104
1621
2420
2610
2620
2710
2720
2393
1629
2410
2733
2740
2651
2812
2630
1079
2392
2394
3312
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
6202
6820
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5011
6311
0164
Phone02073 503888 098839
Mã số thuế5000790614
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2013-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-02 08:04:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
45301
4632
4663
4759
4752
45200
0144
0146
0149
0145
0141
77302
43120
25920
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0899
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
1079
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02438398577
Mã số thuế0104160079
Tên viết tắtADF VIET NAM DEVELOP., JSC
Tên quốc tếADF VIET NAM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐÌNH THÉPLÊ NGỌC AN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2009-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:37:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4663
0149
7730
7710
7820
7830
8560
8559
7490
0990
8299
7110
0899
7212
7211
0321
3290
1080
4933
4932
4299
Phone083 853 4010
Mã số thuế0312803669
Tên viết tắtCAO SANG CO.,LTD
Tên quốc tếCAO SANG TRANSPORTATION SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN KIM ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:21:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4513
4610
8130
7990
8292
5510
7912
4330
6492
9321
5229
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0730
0710
4322
4321
721
7220
5610
0131
0321
0322
4311
0121
0125
0128
0111
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
Phone0437501459
Mã số thuế0105811189
Tên quốc tếHUONG VIET SINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ LAN SINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-03 11:45:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4723
4721
4711
4724
4722
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
7911
4610
7990
8560
5510
7912
2592
8551
1313
9321
8299
9329
6810
1410
5610
0322
4311
2591
1073
2511
1071
2593
1392
1075
2599
2410
1311
1393
1079
2512
1062
1430
1312
0113
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
4212
4211
4101
4102
1061