NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Mã số thuế0201178603
Tên quốc tếQUYNH HUONG INVESTMENT TRADING AND CONTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐÌNH SỸ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2011-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:39:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0945435886
Mã số thuế2600731728
Tên viết tắtCÔNG TY THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN CƠ
Tên quốc tếVÂN CƠ TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhDịch vụ liên quan đến in
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:45:48
Tên ngành nghề
4633
4662
4651
4511
4632
4663
4752
4741
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
1812
5510
5630
2592
6622
6190
4390
1811
5610
7310
0118
6202
4933
421
4101
Phone0984398895
Mã số thuế2600996019
Tên viết tắtSONGVANG JSC
Tên quốc tếSONGVANG FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HOA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2018-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:34:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4789
4719
4711
4530
4520
5224
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
6399
4330
7490
0162
5229
8299
5225
5221
5222
5223
6619
7110
7410
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
0321
0322
4311
7310
2395
1040
2731
2732
2750
1702
2013
2211
2393
2599
2219
2220
2733
1080
1079
2310
2392
2394
0125
0127
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02103 833 193
Mã số thuế2600671765
Tên viết tắtTK.Co., LTD
Tên quốc tếThinh Khanh Company Limited
Người đại diệnPHẠM TUẤN NGHĨA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2010-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:46:39
Phone0972289699
Mã số thuế0107953100
Tên quốc tếMINH KIEN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LÂM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:15:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
2396
0146
0149
1050
1030
1010
1020
2432
2431
2592
0162
0910
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0321
0322
2591
2680
2814
2511
1071
2816
2593
1040
2731
2732
2750
2652
2818
1072
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2399
2220
2410
2030
2022
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1079
2512
2021
2100
2310
1062
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
1061
0164
Phone0439323719
Mã số thuế0106692752
Tên quốc tếLINH LAN SERVICES AND PROMOTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Thu Lan
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:14:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4641
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4791
4763
4722
4772
0149
1030
1010
1020
7721
5621
1812
0162
8299
9633
0163
0161
1811
0311
0312
7320
5610
0131
0321
0322
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0983 682359
Mã số thuế5000848913
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH IVY NGUYỄN
Tên quốc tếIVY NGUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ AN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2018-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:29:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4632
4752
4723
4721
4730
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
77302
4312
5510
0162
0163
0161
7110
4322
4321
5610
0322
2395
1040
03224
1075
1062
0121
0118
0150
4933
422
42102
4299
4101
1061
Phone0422117999
Mã số thuế0101784336
Tên viết tắtHOANG PHUONG IES CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG PHUONG IMPORT EXPORT SERVICE INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TÚ UYÊN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2005-09-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:34:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
7911
4513
4610
7990
5630
2592
4330
6492
5229
8299
5221
5222
0163
0161
7110
9000
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0322
4311
7310
2591
1622
3100
1621
2821
1075
2012
2220
0121
0117
0128
0119
0113
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0913057226
Mã số thuế5200887204
Tên quốc tếNORTH SERICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN THANH
Ngành nghề chínhSản xuất sợi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên
Ngày thành lập2018-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:59:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0105137026
Tên viết tắtVIETWORLD TV CORP
Tên quốc tếVIET WORLD GROUP CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGÂN
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2011-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:48:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4791
4742
4722
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
1101
5320
7820
7830
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8292
8560
8110
1812
8559
8552
4330
7490
7810
0162
5229
8299
0163
0161
9000
7410
6110
6120
1811
0311
0312
3600
4322
4321
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1103
1104
3290
2817
1102
3530
1820
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4101
4102
6311
0164
3822
3821