NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone02543585319
Mã số thuế3500664773
Tên viết tắtDUC TUAN CORP
Tên quốc tếDUC TUAN CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnBÙI CÔNG ĐỨC
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2004-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:46:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7721
4312
5590
7911
4610
7990
5510
7912
9311
9321
9329
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
2829
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0905855747
Mã số thuế3301576258
Tên viết tắtBMV CO., LTD
Tên quốc tếBACH MA VILLAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN KHANH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phú Lộc - Nam Đông
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-07-07 17:02:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4773
0144
0146
0149
1050
7721
7911
8531
8532
7990
5510
5630
9610
7912
9321
9103
0162
5229
9319
5610
1104
2023
8230
0210
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4223
Phone38367748
Mã số thuế0301196596
Tên viết tắtVTP HOLDINGS GROUP
Tên quốc tếVAN THINH PHAT HOLDINGS GROUP CORPORATION
Người đại diệnTRƯƠNG HUỆ VÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập1992-06-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:19:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4663
4773
4512
4541
5224
9631
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1020
7710
4312
6312
1610
4610
8533
8541
8531
8532
8292
8560
5510
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9102
8720
8730
7490
8710
9321
8620
9103
8692
6209
5229
5222
0163
0161
6619
7110
5911
9000
9101
0220
0312
5210
7120
6810
4322
4329
6201
7212
7214
7211
5610
0131
0132
0321
7310
1103
1071
2011
2610
2620
2660
1080
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0122
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
6311
0164
Mã số thuế0201859063
Tên quốc tếTHIEN AN AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SƠN TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:22:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
5510
7912
7490
8710
9321
9103
0162
8299
5221
0163
0161
9000
6021
721
0131
1103
1071
1104
1075
0121
0128
0119
0129
0118
0150
0164
Mã số thuế0313565022
Tên quốc tếMEGAFARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRÚC DIỄM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:57:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5630
7912
6209
5229
0161
6619
6920
7410
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
7310
3290
2821
2620
3250
1080
1079
2100
9511
0121
0128
0119
0118
0150
6202
6820
4933
4932
4931
4299
4101
4102
6311
Phone0974 708 833
Mã số thuế0901044362
Tên viết tắtTRUONG GIANG TATCO
Tên quốc tếTRUONG GIANG TECHNOLOGY APPLY AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THU HƯỜNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2018-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:12:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4741
4761
4753
4742
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7729
7730
7721
7710
5621
7911
4513
4610
5629
8130
5630
2592
4330
0161
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
2511
3240
3230
1520
3100
3290
2620
2710
2013
2640
2599
2220
2651
2630
1512
3830
0121
0119
0129
0118
0210
8121
8129
Phone386 22 839
Mã số thuế0302853685
Tên quốc tếNAM PHAT INTERIOR DECORATIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TUYẾT NGÀ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2009-08-13
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:03:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4730
4520
0146
0149
0145
0141
4312
5320
7911
4610
8531
5510
8559
8521
5229
5225
6619
7110
1811
6810
1410
5610
0322
4311
0121
0129
0111
0112
5022
4212
4211
4101
Phone0919 626 807 - 0987
Mã số thuế0313005849
Tên viết tắtENJOY LIFE VIETNAM JSC
Tên quốc tếENJOY LIFE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG LAN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:02:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4722
4772
0146
0149
1030
7730
5621
7830
7911
7990
8292
5630
7912
4330
7810
5210
4329
5610
0322
7310
1071
1104
1074
1075
2012
1102
3250
1080
8230
0121
0128
0118
4933
5022
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0913293336
Mã số thuế6200097455
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỘ
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mường Tè - Nậm Nhùn
Ngày thành lập2018-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:34:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
7990
6622
0162
6209
0240
0163
0161
7110
1811
0810
0220
0231
5210
6810
4321
6201
0131
4311
7310
0170
2399
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
0164