NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone02913 823 304
Mã số thuế1900262169
Tên viết tắtCTY TNHH MTV KIM HƯNG BẠC LIÊU
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2001-10-10
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:16:45
Mã số thuế0106063419
Tên viết tắtSON HA FOOD., JSC
Tên quốc tếSON HA BIOLOGICAL AND TECHNOLOGY FOOD JOINT STOCK COPMANY
Người đại diệnNGUYỄN CƠ THẠCH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2012-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:19:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4723
4721
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
7911
5629
5630
7912
2592
0162
0163
0161
3320
5610
0131
0321
0322
2814
2511
1104
1075
3099
1080
1079
3312
0121
0117
0119
0113
0112
0118
0210
0150
Phone0949674666
Mã số thuế2400824968-007
Tên quốc tếHN VINA SERVICE TRADE COMPANY LIMITED – NGHE AN BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HIỂN
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2019-11-27
Thay đổi giấy phép2023-07-15 03:01:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4782
4719
4741
4761
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5320
7820
7830
7911
4610
8541
8542
8532
7990
8560
5510
6399
7912
2592
8559
8551
8552
7810
6209
8299
5223
6920
7020
1811
3600
3320
1410
7320
0322
1104
1392
2610
1393
1430
1512
8230
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4101
4102
6311
Mã số thuế2400432262
Người đại diệnTHÂN HẢI ĐĂNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2009-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:17:13
Tên ngành nghề
4662
4690
4663
4759
4752
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5590
1610
5621
5629
5510
5630
2432
2431
2592
0162
6209
0163
0161
3600
5210
3320
6201
5610
0131
2591
1623
2395
2814
2511
2816
2593
1622
1104
2811
2818
3100
1621
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2910
2930
2391
2393
2599
1629
2399
2920
2812
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
422
421
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0989588134
Mã số thuế0108169259
Tên quốc tếTHL VIET NAM HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÃ THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:04:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4741
4753
4742
4722
0146
0149
0145
0141
4312
4610
1812
2592
4330
0162
6209
8299
0163
0161
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
6201
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2591
2593
3290
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0985235407
Mã số thuế2600963373
Người đại diệnPHẠM HẢI LONG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2016-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:44:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4632
4690
4789
4773
4711
4722
4772
0146
0149
4312
5590
7911
4610
5629
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8551
8552
4330
7490
0162
0240
9639
9633
6920
1811
6810
7320
5610
0322
4311
7310
1104
2817
2012
1079
2021
3830
3812
3811
0210
6820
4933
4932
4931
3900
3822
3821
Phone0983149666
Mã số thuế0107513780
Tên viết tắtZET30.,JSC
Tên quốc tếZET30 TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN BẢO
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:02:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
4610
8299
7110
5210
6810
4311
1040
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone038 3563507
Mã số thuế2900471372
Tên viết tắtTMD GROUP
Tên quốc tếTHIEN MINH DUC GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU THỊ THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2001-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:01:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4799
4719
4730
4764
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
5621
7820
7830
7911
4513
8560
5510
9610
7912
8512
8511
8521
8522
8523
9620
9312
9311
7810
9103
0162
5229
0910
8299
5225
5222
0240
9639
9319
9329
0810
0610
0220
0620
0231
0730
0710
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0322
1103
3511
1104
2011
2610
1102
2029
1629
1079
2100
3312
3700
0232
0121
0128
0119
0129
0210
3512
4940
4933
5022
5012
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0793666663
Mã số thuế2001351910
Người đại diệnNguyễn Thế Hiệp
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2021-08-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:36:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983604014
Mã số thuế0106161737
Tên viết tắtANIVACC.,JSC
Tên quốc tếCNC VETERINARY MEDICINE TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG MINH
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2013-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:00:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4711
4741
4742
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
6312
4610
7490
6209
8299
6201
7212
7214
7320
0321
0322
2011
2023
2012
2029
1080
1079
2100
0150
6202
6311