NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0935 050 250
Mã số thuế5901200317
Tên viết tắtSEAFARM HIGHLAND
Tên quốc tếSEAFARM HIGHLAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC MỸTRẦN PHONG LAN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-04 21:42:51
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
8130
8292
4330
7490
9499
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
0131
0132
0321
0322
4311
2593
2818
2011
3290
2821
2012
1080
2021
3830
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4229
4221
4299
1061
0164
Phone0348 890 902
Mã số thuế2300875422
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2015-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:32:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4634
4632
4723
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
5629
5510
5630
5610
0322
1075
3830
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emaillehuythong09@gmail.com
Phone0982842159
Mã số thuế5801504255
Người đại diệnLÊ VŨ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:08:50
Phone0420233939
Mã số thuế0105323054
Tên viết tắtSANA.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM SANA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU XUÂN THỦY
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2011-05-23
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:11:42
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4663
4773
4721
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
7730
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
9610
4330
8299
7020
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4321
3320
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1103
1701
1622
1104
2023
2012
1102
2391
2393
2029
1629
1080
2392
2394
3312
8230
0210
6820
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982048806
Mã số thuế6200118433
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mường Tè - Nậm Nhùn
Ngày thành lập2022-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-09 03:08:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0433717434/043352380
Mã số thuế0500445007
Tên viết tắtTA .,JSC
Tên quốc tếTRUONG AN FURNITURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TIẾN VINH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2007-02-01
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:02:05
Tên ngành nghề
4649
4620
4663
0149
0145
0141
4312
2592
4330
8299
7110
4390
0231
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2511
3100
1629
2399
1080
2392
6820
422
421
4299
4101
Phone0904544227
Mã số thuế6200119518
Người đại diệnNGUYỄN KIM ANH
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên
Ngày thành lập2022-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-07 23:29:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4653
4620
4632
4773
4722
0146
0149
0145
0141
1020
7730
5621
5629
7990
5510
5630
7912
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0917 748 067
Mã số thuế4101495490
Người đại diệnLÊ THANH VINH
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2017-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:47:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
7110
7020
7120
4321
3320
3290
2710
3510
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
4299