NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0908145188 / 0908660
Mã số thuế0107121800
Người đại diệnNGUYỄN KIỆM
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:41:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4511
4641
4752
4789
4773
4771
4741
4761
4751
4530
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
4312
7911
5510
7490
8710
0162
8299
0163
0161
7500
5210
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
0321
0322
4311
3290
3700
3811
0121
0128
0119
0129
0113
0118
0210
0150
4933
4293
4292
4299
4291
4101
4102
0164
3900
3821
Phone037824001
Mã số thuế2800721332
Tên viết tắtELDORA CO.,LTD
Tên quốc tếELDORA INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THỂ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2002-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:04:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4771
4719
4721
4711
4781
4512
4761
4753
4791
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
4513
4610
8130
7990
8292
5510
9610
4330
9321
0162
8291
9633
0161
7420
9329
4390
0312
3600
5210
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
4311
8219
7310
2395
3211
1520
3100
1392
1430
3312
3314
3319
3315
1511
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4299
Phone07803868575 09137
Mã số thuế2000498004
Người đại diệnĐẶNG VĂN EM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2008-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:43:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4511
4663
4520
0146
0149
0145
7730
4312
4610
2592
4330
5229
7110
0220
0231
6810
4322
0322
2395
2511
3511
3315
0210
0150
4933
5022
4229
4299
4101
4102
Phone0433845414
Mã số thuế0500476566
Người đại diệnCHU QUANG SANG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2007-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:07:40
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4632
4641
4663
4782
4771
0146
0149
4312
7911
4610
7990
1812
7912
2432
2431
2592
4330
1313
5229
9319
9329
1811
4322
4321
1410
5610
0322
2591
1623
1073
2511
1071
2593
1622
1702
1520
1392
2420
2393
2599
2399
1420
2220
2410
1311
1393
2512
1062
1430
1312
1512
3510
4933
4932
4299
4101
1061
Phone(028)54171383
Mã số thuế3500176670-007
Người đại diệnPHẠM THỊ VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2018-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-03 00:09:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0932876839
Mã số thuế1801593875
Người đại diệnLÊ HOÀNG NGHĨA
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2018-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:51:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4651
4634
4652
4632
4690
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7729
7710
1101
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
0162
6209
0163
5610
1071
1075
1629
0118
0150
6311
5820
Phone0974489862 / 0977616
Mã số thuế0107660513
Tên viết tắtBOSS VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếBOSS VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2016-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:35:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4771
4719
4711
4781
4741
4791
4742
4722
4772
4530
0149
0145
0141
7730
7710
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
8299
4390
4322
4321
4329
5610
4311
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0150
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0904 144388
Mã số thuế3801173867
Tên viết tắtTHANH NAM PRODUCTION.,JSC
Tên quốc tếTHANH NAM PRODUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THÀNH NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2018-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:37:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4722
4772
4541
4543
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
1610
4610
8292
0162
5229
8299
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0710
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0985853835
Mã số thuế1801561954
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NN TRUNG ANH
Tên quốc tếTRUNG ANH AGRICULTURE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2017-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:33:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4773
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4610
7490
0162
0163
0161
5210
0131
0321
0322
03224
3290
2012
1080
2021
3830
0121
0128
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
Phone0432161239/098913443
Mã số thuế0107828597
Tên quốc tếGREEN LIFE INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THU HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:24:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1812
5510
1313
0162
8299
0163
0161
1811
3600
5610
1623
1701
1324
1399
1622
1702
1520
1621
1392
1075
2391
2393
1629
1311
1393
1079
1062
1391
1312
1512
2392
1820
3830
3812
3811
1511
0121
0123
0128
0124
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4931
1061
0164
3822
3821