NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone01656191888
Mã số thuế3200616507
Tên viết tắtCÔNG TY CP PT DV TH THÀNH THÁI PHÁT
Người đại diệnVÕ THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:39:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4641
4663
4711
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
1610
5621
7911
7990
8110
5510
7912
9102
6420
9103
0162
5229
5221
0240
0163
0810
0220
0231
0730
5210
6810
1410
5610
0321
0322
2395
1073
1071
1622
3211
1104
3100
1621
1392
2011
2420
1074
1075
2023
2012
2391
1629
2022
1393
1062
1430
1391
2392
9524
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
421
4101
Phone0373850410
Mã số thuế2801681869
Tên viết tắtCÔNG TY TƯ VẤN & ĐÀO TẠO QUỐC TẾ ITC
Tên quốc tếCONSULTANCY & TRAINING INTERNATIONAL ITC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỮ THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2011-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:44:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0646253391-093273541
Mã số thuế3501716329
Tên viết tắtCTY TNHH TM & DV NGUYỄN CHÍ
Tên quốc tếNGUYEN CHI COMMERCIAL AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MƯỜI
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2010-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:22:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0909089835
Mã số thuế5100483536
Tên quốc tếHA GIANG URBAN ENVIROMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ KIM PHÚC
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:31:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4761
4722
0146
0149
7730
4312
7820
7830
7911
4610
8130
7990
7912
2592
4330
6622
8299
0161
6619
7110
7410
7020
9329
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7214
7320
0131
0132
4311
7310
1623
2511
2731
2732
3511
1622
1621
3290
2013
1629
2733
2740
1079
3312
3314
3313
3830
3812
3811
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0118
0210
6820
4933
4293
4229
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0919 160 255
Mã số thuế5100432891
Tên viết tắtBAN BO GE.,JSC
Tên quốc tếBAN BO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ THU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:03:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0973323999
Mã số thuế6200092305
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2017-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:33:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4632
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
7990
5510
5630
9610
7912
4330
6420
7410
4390
0810
0730
0710
0721
4322
4321
4329
5610
0322
4311
1080
3510
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0902 289 848
Mã số thuế2500564858
Tên viết tắtVINH HAI GREEN AGRICULTURAL CO.,LTD
Tên quốc tếVINH HAI GREEN AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2016-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:37:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế6300297666
Tên viết tắtKVN FISH & MORE LLC
Tên quốc tếKVN FISH AND MORE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRANG HỒNG DUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:07:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8030
8211
8020
8110
5630
7912
2592
9620
4330
8010
7490
5229
7110
7020
4390
7120
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
2395
2511
1622
03224
3100
1075
2599
1629
1080
1079
0150
4940
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0982 349 957
Mã số thuế2600945159
Tên viết tắtDAI QUANG GE.,JSC
Tên quốc tếDAI QUANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN QUANG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0294653 53 53
Mã số thuế2100639178
Người đại diệnNguyễn Thị Cẩm Vân
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Trà Vinh - Châu Thành
Ngày thành lập2018-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:03:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4663
4722
0149
4312
5621
7911
5629
8560
5510
5630
7912
4330
7490
9312
7810
5229
5221
5222
5920
5912
9700
5913
5911
7410
4390
1811
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
8230
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4212
4211
4102