NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0383305318
Mã số thuế0317512695
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THUỶ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Ngày thành lập2022-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
3320
7212
7214
0131
0132
0321
0322
2012
2013
2029
2021
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3900
3822
3821
Phone0926330758
Mã số thuế0317395910
Tên quốc tếGA LA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC NHẬT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:16:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0810
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Phone02873022888
Mã số thuế0317504052
Người đại diệnĐÀO NHƯ SỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-10-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4229
4221
4223
4101
4102
0164
Phone0939112426
Mã số thuế1501138057
Người đại diệnPHAN THỊ MAI HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-09-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:12:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
0149
4312
5510
4330
0162
0161
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3100
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0916001609
Mã số thuế0110135507
Tên viết tắtCTY CP Đ&T
Tên quốc tếSX - TM - XNK D&T JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÚY ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0975355982
Mã số thuế0110137342
Tên viết tắtSAKURA VIETNAM JAPAN INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếSAKURA VIETNAM JAPAN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ TRÀ MY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-10-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4721
4711
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0149
1050
1030
1010
1020
7710
6312
5621
7911
4610
7990
8020
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7490
8620
0162
6209
5229
5225
0163
0161
6619
7110
7020
0220
0231
5210
6810
4322
4329
3320
6201
7320
5610
7310
1071
3290
1075
2599
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0113
0114
0115
0111
0112
0210
0150
6202
6820
4933
4931
4222
4229
4221
4223
4101
4102
1061
6311
0164
5820
Phone0924779222
Mã số thuế0202174256
Tên viết tắtQUEEN CHEMICAL CO., LTD
Tên quốc tếQUEEN CHEMICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Ngày thành lập2022-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8130
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2023
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailhaiangold59@gmail.com
Phone0961258802
Mã số thuế4601596338
Tên viết tắtHẢI AN GOLD
Tên quốc tếHAI AN GOLD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GẤM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4771
4719
4721
4711
4730
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
4541
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5590
6312
5621
4610
5629
5510
0990
0910
9633
6619
7020
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0892
5210
6810
7213
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
1061
Emailtomgiongdaiphuthmh@gmail.co
Phone0964854907
Mã số thuế1801728593
Tên viết tắtCTY TNHH ĐẠI PHÚ THỊNH CT
Tên quốc tếCT DAI PHU THINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:02:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0913040496
Mã số thuế2902147759
Tên viết tắtTHAP HOA LINH CO.,LTD
Tên quốc tếTHAP HOA LINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH VĂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4610
5629
8130
5630
2592
4330
0162
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
2511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164