NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0857788926
Mã số thuế0110418431
Tên viết tắtTB FARMING
Tên quốc tếTAY BAC GREEN TECHNOLOGY FARMING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH TRÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8292
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
3320
0131
0132
7310
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
2825
2829
2822
2821
2819
1074
1075
2012
2029
1080
1079
2021
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0964204678
Mã số thuế5400546593
Tên viết tắt279 HÒABÌNH CO.,TLD
Tên quốc tế279 HOA BINH LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnBÙI TIÊN QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:36:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4632
4759
4723
4771
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
1610
5621
7830
7911
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
3012
8559
8551
4330
9312
9311
7810
5229
8299
5221
5222
6619
7110
8413
9319
4390
5210
4322
4321
4329
6612
5610
0131
0132
4311
6611
1623
1622
3100
1621
1629
3319
0119
0118
0210
0150
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0914776292
Mã số thuế3901346506
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK 30/4
Tên quốc tế30/4 AGRICULTURAL IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANYLIMITED
Người đại diệnHUỲNH ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-05-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:45:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
8292
5510
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1629
2220
1910
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0968223366
Mã số thuế0110767087
Tên viết tắtROYAL BIRD'S NEST IAD CO.,LTD
Tên quốc tếROYAL BIRD'S NEST INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:30:38
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4511
4632
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4543
0149
4513
4610
8292
7490
5229
7110
6810
5610
1079
2100
4101
4102
Phone0878114824
Mã số thuế0317986085
Người đại diệnLÂM QUỐC VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:23:55
Tên ngành nghề
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
7820
1812
4330
7810
0162
5229
5225
0240
0163
0161
4390
1811
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1073
1077
1071
1040
1072
1702
1074
1075
2030
1080
1079
2100
1062
1512
3312
3314
3319
3315
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0769685432
Mã số thuế0202208586
Tên quốc tếMISS YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO XUÂN THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:01:10
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4781
4753
4791
4722
4772
5224
0149
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8130
8292
5510
2592
4330
5229
5225
5222
6619
4390
0810
0892
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
1073
1104
3290
1075
2393
1079
1062
2392
2394
9522
8230
6820
4933
5022
5012
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Emailkhanhkt1101@icloud.com
Phone0794958888
Mã số thuế6001760244
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:39:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4632
4690
4641
4759
4789
4771
4799
4781
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1610
4610
8299
0240
0163
0161
0220
0231
1410
0131
0132
1623
1622
3100
1621
1629
1080
0232
8230
0121
0128
0129
0112
0118
0164
Phone0703932866
Mã số thuế2902172113
Người đại diệnCHU VĂN CÔNGNGÔ THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Phó Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:09:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4784
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1610
4610
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
0220
0231
5210
0131
0132
0321
0322
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Emailnhatanh.010520a@gmail.com
Phone0859500771
Mã số thuế5801518258
Tên viết tắtCÔNG TY SX DV TM TRẦN NHẬT ANH
Tên quốc tếTRAN NHAT ANH PRODUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG TRÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-05-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4781
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4764
4751
4543
4530
5224
2396
0146
0149
7730
7710
5621
7820
5629
8292
1812
5510
6399
2431
2592
8559
4330
1313
4390
5210
6810
4329
1410
5610
4311
7310
2814
1394
1709
2750
1702
3100
1392
3290
2813
2826
2821
2710
2599
1311
1393
1079
1430
1391
1512
2392
3830
3811
8230
0129
0118
6820
4933