NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0932571889
Mã số thuế0401849739
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG ĐẠI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2017-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:04:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02383523396
Mã số thuế2902088013
Người đại diệnPHAN ĐỨC THUẬN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:48:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4641
4663
4799
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
1610
5510
4330
0162
8299
5221
0161
0899
0810
0220
0893
5210
6810
4321
4329
4311
1623
3511
1622
2710
1629
2740
2790
3314
0121
0128
0129
0210
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0223873166 01696
Mã số thuế5500498777
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN ĐT&PT 759
Tên quốc tếINVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẠCH NGHIÊM
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:43:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4632
4641
4752
4719
4530
4520
0146
0149
0145
0141
5621
5629
5510
0162
0163
0161
0210
0150
0164
Mã số thuế0311874787
Người đại diệnLÊ THỊ KIM NGÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:31:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4661
4620
4632
4663
0146
0149
4312
7830
4610
8130
5510
7810
0899
0810
0730
4321
5610
0321
0322
1104
3290
2829
2012
1080
8230
0210
4933
5022
422
421
4299
Mã số thuế0105253287-042
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠO
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:50:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4722
4530
5224
0146
0149
0141
1020
7710
4312
6312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
8532
5629
8211
5510
5630
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
7110
9000
7410
9101
6110
6120
4390
0810
0311
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1623
1071
1709
1622
1104
1621
1392
1075
3530
9511
3313
9512
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0986508539
Mã số thuế5801238620
Tên viết tắtTRI DUNG LAM DONG CO.,LTD
Tên quốc tếTRI DUNG LAM DONG LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2014-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:38:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone(84) 988 511 805
Mã số thuế0314212710
Tên viết tắtKDL COMPANY LIMITED
Tên quốc tếKDL TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI ANH LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:09:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0904 113 639
Mã số thuế0900914366-003
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:14:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4653
4620
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
0162
0163
0161
1040
1075
2012
1080
1079
1062
0117
0113
0112
0118
0150
0164