NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0917691717
Mã số thuế2001163547
Tên viết tắtCTY TNHH MTV QUỐC TÒNG
Người đại diệnTRẦN QUỐC PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2014-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:39:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0108176457
Tên viết tắtPHUONG NAM SEAFOOD CO., LTD
Tên quốc tếPHUONG NAM SEAFOOD TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2018-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:49:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4632
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
0162
8299
0163
0161
0311
0312
7320
5610
0321
0322
7310
1040
03224
1075
1079
1062
8230
0121
0119
0111
0118
0150
4933
4932
Phone0663814754
Mã số thuế3900243674
Tên viết tắtTARUJSC
Tên quốc tế1-5 TAY NINH RUBBER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN HÙNGPHẠM HỒNG CHÂU
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2007-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:36:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0939979375
Mã số thuế1801391660
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM HỒNG DIỄM
Tên quốc tếHONG DIEM TRADE PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG QUỐC TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2015-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:39:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0977875212
Mã số thuế6400335114
Tên viết tắtCTCP.MTX.MC
Tên quốc tếMINH CAO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH CAO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0941335735
Mã số thuế6400332794
Tên viết tắtCTCP.MTX.VH
Tên quốc tếVO HONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0978303250
Mã số thuế0107035855
Tên quốc tếTHANH THUY VIET NAM ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:10:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0973886787
Mã số thuế2300940488
Tên viết tắtTM&DV PL CO., LTD
Người đại diệnLÊ ANH XUÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2016-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:02:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4719
4711
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
7729
7730
7710
4312
5510
9610
2432
2431
2592
4330
0162
0163
0161
4390
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0322
4311
2395
2814
2816
2815
2813
2822
1075
2391
2599
1080
2512
2392
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3811
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
0164
3821