NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0948666226
Mã số thuế0107272052
Tên viết tắtBICHTHUY GE .,JSC
Tên quốc tếBICH THUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THỊ BÍCH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:54:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0983959717
Mã số thuế6001139830
Tên viết tắtNONGVIETTRUNG CO;
Tên quốc tếNONG VIET TRUNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN CHUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2011-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:09:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0981314123
Mã số thuế0107446615
Tên viết tắtVIETFARM FOOD., JSC
Tên quốc tếVIETFARM FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:33:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4634
4632
4663
4752
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
5629
5630
4330
0162
8299
5221
0163
0161
7410
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1073
1071
1072
03224
2825
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0984211168
Mã số thuế0106396859
Tên viết tắtLAM ANH XNK CO., LTD
Tên quốc tếLAM ANH XNK AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỗ Thị Minh
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:27:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4661
4620
4511
4634
4632
4723
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7721
7710
4312
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
4330
9311
9321
0162
5229
8299
5221
0240
0161
6619
9000
9319
7410
9329
4390
1811
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
5610
0322
4311
1080
1062
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0210
0150
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0988556976
Mã số thuế0106984025
Tên viết tắtHOA LAN GREEN ENVIRONMENT.,JSC
Tên quốc tếHOA LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC LAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:13:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0913 331 518
Mã số thuế0107019162
Tên quốc tếVIHECO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:24:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4771
4730
4512
4724
4763
4722
4772
4764
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
7990
5510
7912
4330
5229
5221
4390
4322
4321
4329
5610
0121
0129
4933
4932
4931
422
4101
Phone0433115291
Mã số thuế0106324325
Tên viết tắtGAPCARE VN CO.,LTD
Tên quốc tếGAPCARE VIET NAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:37:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
5510
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
0231
7120
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1040
1075
1062
3313
8230
0121
0128
0118
0210
0150
422
421
4299
1061
Phone02413667692
Mã số thuế2300632927
Tên quốc tếTHIEN THAI TRAVELING AND TRADING, PRODUCING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ NGỌC YẾN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2011-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:43:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0146
0149
1050
1030
1010
1020
7911
8130
7990
5510
5630
7912
2592
9311
9329
1410
5610
0131
0321
0322
1623
1324
1399
1622
3211
03224
1621
1392
2599
1629
1420
1393
1080
1079
1430
1391
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0150
4933
4932
4931
Mã số thuế0107735783
Tên viết tắtMAMFRESH FOODS.,JSC
Tên quốc tếMAMFRESH GREEN FOODS SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:34:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4711
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
4610
0162
8299
0161
7320
0131
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061