NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0989356819
Mã số thuế3200484956
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TRÌNH HƯƠNG
Tên quốc tếTRINH HUONG LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN TRÌNH
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hướng Hoá
Ngày thành lập2011-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:34:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02543626700
Mã số thuế3500907592
Tên viết tắtPHUOC LOC THANH B.I.JSC
Tên quốc tếPHUOC LOC THANH BUILDING INVESTMENT JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THỦY TIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2008-10-10
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:24:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4511
4641
4663
4773
4530
0146
0149
4312
4610
7990
5510
0910
6619
9319
0810
0312
0321
0322
7310
1701
2013
1391
0119
0129
4933
4299
4102
Phone01203791025
Mã số thuế1601983652
Tên quốc tếNGUY CONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNgụy Văn Cộng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:35:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế3401154443
Người đại diệnLÊ THANH VINH
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2017-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:26:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
7110
7020
7120
4321
3320
3290
2710
3510
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
4299
Phone0898043779
Mã số thuế3901232428-001
Người đại diệnVÕ THANH MINH LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2017-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:52:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904031198
Mã số thuế1702076308
Tên viết tắtCTY TNHH MTV KHÁNH LINH PHÚ QUỐC
Người đại diệnHOÀNG MINH THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2017-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:48:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4634
4632
4723
4773
4724
0149
4312
1101
5621
5629
1812
5630
0990
0240
9329
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
0892
3600
4322
4321
5610
0321
0322
1622
1104
03224
3100
3700
0230
0118
0210
4932
3900
Phone01635734516
Mã số thuế4600991550-001
Người đại diệnTHẨM DUY TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2011-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:01:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913 141 487
Mã số thuế4900810477
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC KHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:21:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4741
4742
4722
5224
5310
0149
4312
5320
1610
4610
8130
8292
5510
4330
7490
6209
5229
8299
5221
5222
5223
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0722
0710
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
721
4311
1622
2710
1629
2733
3510
3700
3812
3811
0210
6202
6820
4920
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
3822
3821