NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0947695373
Mã số thuế0317926583
Tên quốc tếTAY NGUYEN ELECTRICITY CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2023-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:03:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4663
4759
4791
0146
0149
0145
1030
7730
7710
4312
5621
7830
4610
5629
8130
8211
8110
1812
5510
6399
2592
4330
7490
8299
8220
0161
6619
7110
7410
7020
1811
0899
0810
0220
0730
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
8219
7310
2591
2395
1071
3511
3290
1629
2220
1311
2740
1079
1312
2394
3311
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
8230
0118
0210
0150
6820
4933
4912
4932
4931
4911
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0977803020
Mã số thuế0110059574
Tên quốc tếSAY HA NOI RESTAURANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2022-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5510
5630
0162
8299
0163
0161
0311
0312
5610
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
8230
0121
0119
0118
0150
4933
1061
Phone0965745397
Mã số thuế2803033768
Người đại diệnTÔ DUY CÂU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailtaikhoancuamrcuong@gmail.co
Phone0869768379
Mã số thuế0317378351
Tên viết tắtCTY TNHH MTV CUA THIÊN NHIÊN HẠ LỆ THIÊN
Người đại diệnHUỲNH ĐOÀN QUỐC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4690
4799
4719
4721
4791
4722
0149
1010
1020
4610
0162
7500
0311
0312
5210
7120
0321
0322
7310
1040
3290
1080
1062
4933
1061
Phone0332500496
Mã số thuế4601593841
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Ngày thành lập2022-07-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4773
4530
4520
5224
0149
1010
7730
7710
4312
1610
5621
7820
4513
8292
5510
2592
4330
0162
8299
0163
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
2511
1622
1621
2829
2822
2824
2823
2821
1629
2220
3830
4933
8121
8129
4222
4299
4101
Phone0912200381
Mã số thuế0601236680
Tên viết tắtXUAN TRUONG 99 JSC
Tên quốc tếXUAN TRUONG 99 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH HỮU HIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Ngày thành lập2022-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
4330
0162
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0312
5210
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
1040
1075
1080
0121
0119
0129
0118
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0976725885
Mã số thuế0317358690
Tên viết tắtLMD'S HOME
Tên quốc tếLMD’S HOME INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG MẠNH DŨNG - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngày thành lập2022-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4632
4690
4663
4789
4719
4711
4791
4722
5224
9631
0149
1030
1010
1020
4610
8531
8532
8292
8560
5510
9610
8559
8552
4330
8620
7810
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
3320
7320
7310
2395
3100
3290
1075
2023
2029
1629
1079
3312
3314
8230
6820
4933
4929
4932
4931
4212
4211
4101
4102
Emailhuyenkhonggroup@gmail.com
Phone0966597386
Mã số thuế0110774486
Tên quốc tếHUYEN KHONG GROUP CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ XUÂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:31:18
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4634
4652
4641
4541
4543
4542
2396
0146
0149
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5629
1812
5630
2592
4330
0162
6209
0990
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
0170
1073
1071
2593
1040
1622
1104
1072
3100
1621
3290
1074
1075
2393
2599
1629
1079
1820
3312
3314
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0983151723
Mã số thuế2700955859
Người đại diệnTRẦN QUỐC VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4690
4663
5224
0149
5510
2431
2592
8299
5210
6810
4322
2395
2511
3511
1629
2399
2220
2022
1080
3314
3512
4933
5022
5012
4221
4212
Emaildaiphong072023@gmail.com
Phone0358114544
Mã số thuế0317924709
Tên quốc tếDAI PHONG GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TẤN LỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-07-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4610
8292
5229
5210
1071
1075
1079
1062
0150
4933
5022
5012
1061