NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác
Tìm thấy 16267
| Mã số thuế | 5801485838 |
| Tên viết tắt | AGRIDALA |
| Tên quốc tế | DALA AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HUỲNH LONG BIÊN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2022-06-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T07:10:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã số thuế | 2400940562 |
| Tên viết tắt | HTPL TRADING AND SERVICES CO., LTD |
| Tên quốc tế | HTPL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGÔ MINH PHƯƠNG |
| Ngành nghề chính | In ấn |
| Ngày thành lập | 2022-06-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T07:10:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0976252125 |
| Mã số thuế | 0110071028 |
| Tên quốc tế | ALI GREEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Ngày thành lập | 2022-07-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T07:05:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0765940689 |
| Mã số thuế | 3603878015 |
| Người đại diện | TRIỆU QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Ngày thành lập | 2022-07-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T07:00:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0389456866 |
| Mã số thuế | 5801487673 |
| Người đại diện | PHẠM HỮU CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| Ngày thành lập | 2022-07-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T06:55:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| thucungqkd@gmail.com | |
| Phone | 0901255589 |
| Mã số thuế | 0110773323 |
| Người đại diện | LÊ VĂN QUỐC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-07-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T06:52:41 |
| Phone | 0961033337 |
| Mã số thuế | 0317373233 |
| Tên viết tắt | H.H.T KIM MOC JSC |
| Tên quốc tế | H.H.T KIM MOC PRODUCTION AND IMPORT EXPORT SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ DUY HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Ngày thành lập | 2022-07-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T06:50:05 |
| Loại hình | Công ty cổ phần |
| Tình trạng | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| Phone | 0928891777 |
| Mã số thuế | 2301214351 |
| Người đại diện | NGUYỄN VIẾT ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Ngày thành lập | 2022-07-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T06:45:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0862782280 |
| Mã số thuế | 0901123092 |
| Tên quốc tế | THANH PHAT INGREDIENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG NGỌC KHẢI - Chức danh: Giám đốc |
| Ngày thành lập | 2022-06-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T06:40:05 |
| Loại hình | Công ty cổ phần |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| miahoang@crifoods.com | |
| Phone | 0338208178 |
| Mã số thuế | 0402153768 |
| Tên viết tắt | CRIFOODS CO., LTD |
| Tên quốc tế | CRIFOODS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG DIỆU MY - Chức danh: Giám đốc |
| Ngày thành lập | 2022-06-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T06:35:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| Tình trạng | Tạm ngừng kinh doanh |
- « Trang trước
- 1
- …
- 184
- 185
- 186
- 187
- 188
- …
- 1.627
- Trang sau »