NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0899317766
Mã số thuế5801488250
Tên viết tắtGOFRESH.ASIA CO., LTD
Tên quốc tếGOFRESH.ASIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
5590
1610
5621
4513
4610
5629
8130
8292
5510
5630
1313
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
1410
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1520
1074
1075
1102
1200
1311
1080
1079
1062
1391
1312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4929
4932
4931
1061
0164
Phone0988482005
Mã số thuế2601081286
Tên viết tắtANH DUNG PLANT VARIETIES CO.,LTD
Tên quốc tếANH DUNG PLANT VARIETIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Mã số thuế3101116655
Người đại diệnNGÔ ĐÌNH THÀNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2022-06-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế5801485884
Tên viết tắtGREEN PARADISE CO., LTD
Tên quốc tếGREEN PARADISE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH LUÂN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Ngày thành lập2022-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
6312
7911
4610
8130
8292
8211
1812
5510
4330
0162
0240
8220
0163
0161
4390
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0892
6810
4322
4321
4329
7320
4311
8219
7310
0170
1623
1701
1709
3211
1702
1629
0232
8230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0110027163
Tên quốc tếMINH CHAU - MCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4759
4752
4782
4774
4771
4721
4741
4512
4742
4722
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
7990
5630
7912
4330
1313
7810
6622
0162
5229
8299
0161
7110
9700
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1392
1420
1430
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0942311916
Mã số thuế5801488229
Tên viết tắtVINA LAM HA CO.,LTD
Tên quốc tếVINA LAM HA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0242215226
Mã số thuế0110064359
Tên quốc tếVINAPE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤT ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4773
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7810
5229
5225
5221
5222
0161
5210
5610
7310
1073
1077
1076
1072
1074
1075
2023
1079
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
Phone0862005205
Mã số thuế5801487666
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-07-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4620
4632
4690
4663
4773
4722
5224
0146
0149
1010
4312
4330
0162
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3511
3290
1075
2012
1080
1079
1062
0210
0150
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0867894665
Mã số thuế0110053332
Tên viết tắtCHASHI TRADING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếCHASHI TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUỲNH TRANG - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
5629
8130
7990
8110
5510
5630
7912
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
Phone0369090326
Mã số thuế0317359648
Tên viết tắtPHUONG BICH CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG BICH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH PHƯỢNG - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4541
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7729
7730
7721
1610
7820
7830
7911
4610
8130
7990
7912
4330
7810
0162
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
4322
4329
1410
7320
0131
0132
7310
0170
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
0164
3821