NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0984320870
Mã số thuế0110174552
Tên quốc tếGREEN TECH ENGINEERING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUỐC DŨNGTRẦN TRỌNG PHÚLÊ VĂN TIẾNLÊ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc sản xuất
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Ngày thành lập2022-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4663
4759
4752
4773
4719
4741
4742
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8130
5510
2592
4330
0162
5229
8299
0161
7110
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
1622
3100
1621
2599
3312
3314
3319
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0979798688
Mã số thuế0317504863
Tên viết tắtZEN TOURIST CO., LTD
Tên quốc tếZEN TOURIST COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Ngày thành lập2022-10-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:39:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4753
4791
4742
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
7911
4610
7990
5510
5630
7912
0162
5229
0240
0163
0161
0220
0231
6810
4322
5610
0131
0132
7310
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
EmailYengianhatrang@gmail.com
Phone0392255598
Mã số thuế2301221888
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-10-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:36:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0966346283
Mã số thuế0110171865
Tên quốc tếCAMMATHRIX BILINGUAL MATH EDUCATION & TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGUYỆT NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2022-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8531
8532
8292
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
9311
9321
8620
0162
6209
8299
0240
8220
0163
0161
6619
9000
9319
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
9511
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
Phone0936604118
Mã số thuế3603886658
Người đại diệnBÙI THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2022-09-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4659
4634
4632
4663
0146
0149
0145
4312
1610
8211
1812
4330
0240
1811
0220
4322
4321
1410
4311
8219
7310
2511
1709
1622
1702
1520
1621
2513
1629
1420
2512
1820
4933
4229
4101
4102
Phone0983111144
Mã số thuế1702265224
Người đại diệnĐẶNG THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Ngày thành lập2022-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailngovanthao1979@gmail.com
Phone0949588839
Mã số thuế0318125120
Tên viết tắtTHUAN THIEN Y 369 CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN THIEN Y 369 IMPORT EXPORT SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:38
EmailKhanglandsaigon@gmail.com
Phone0921111116
Mã số thuế0317524588
Tên viết tắtKHANGLAND SG.,JSC
Tên quốc tếKHANGLAND SAI GON GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4723
4721
4730
4512
4724
4722
4541
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
6312
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
9312
9311
9321
8620
9103
0162
6209
0990
8299
9639
0163
0161
9000
9319
9101
9329
4390
8699
0899
0893
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0126
0125
0127
0128
0129
0113
0111
0112
0150
6202
6311
0164
Phone09134503460888000588
Mã số thuế3301716145
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIANG
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Ngày thành lập2022-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhDoanh nghiệp tư nhân
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4632
4690
4641
4663
4782
4781
4753
4784
0146
0149
1030
1010
1020
8130
8110
4330
4321
4329
1071
1075
1079
1062
3314
3700
0128
0150
4933
4932
8121
8129
4299
Emailctyphucluan68@gmail.com
Phone0399893136
Mã số thuế0110118614
Tên viết tắtPHUC LUAN TRADE AND CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếPHUC LUAN TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN LUÂN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2022-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4719
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
5590
5621
4513
5629
8130
5510
5630
2592
4330
8299
4390
0810
0220
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
2395
2392
2394
3312
3314
3319
3315
3830
0121
0127
0128
0119
0129
0150
6820
4933
4932
8121
8129
4212
4211
4101
4102