NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0349836638
Mã số thuế2500688028
Tên viết tắtTOANTUYETVET CO.,LTD
Tên quốc tếTOAN TUYET VETERINARY MEDICINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU ĐỨC TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thú y
Ngày thành lập2022-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4773
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
0162
5229
5225
5221
5222
9639
7500
5210
7120
7214
0131
0132
0321
0322
1080
0210
0150
4940
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
0164
Phone0974262293
Mã số thuế5801490235
Người đại diệnVŨ VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Ngày thành lập2022-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4653
4620
4632
4663
4789
4773
4719
4711
4722
2396
0144
0146
0149
0145
1030
1010
7730
7710
4312
1610
8130
8292
8020
5510
4330
7490
9321
0240
0163
0161
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7214
5610
0131
0132
4311
7310
1622
3100
1621
2012
1629
2740
1079
2100
3314
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0119
0129
0118
0210
0150
6820
8121
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0989657222
Mã số thuế4601595285
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-08-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4620
4632
4641
4663
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8560
8559
8512
8511
8551
8552
4330
9321
9000
9319
9329
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4102
Emailtrovevoithiennhienvn@gmail.co
Phone0909297246
Mã số thuế0402161695
Tên viết tắtBWT
Tên quốc tếBACK TO NATURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HUY LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4773
4711
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
5590
0162
6209
0163
0161
7110
3600
4322
4321
4329
6201
7214
7213
0131
0321
0322
1077
1076
1040
3511
1104
3290
2829
1075
2023
2012
2029
1080
1079
2512
2021
2100
1062
3700
3811
0121
0128
0119
0113
0112
0118
0150
6202
4933
1061
0164
3900
3821
Email3ncompany.ltd@gmail.com
Phone0332518068
Mã số thuế1702257304
Tên viết tắt3N COMPANY.LTD
Tên quốc tế3N SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGHIỆP - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4781
4730
4512
4761
4753
4722
4772
4530
5224
5310
0146
0149
0145
0141
1010
7721
7710
4312
6022
5320
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
5510
5630
9610
7912
7490
9312
9311
7810
0162
8299
0163
0161
9319
7500
6021
6110
6190
6120
6130
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0311
0510
0520
5210
6810
5610
0321
4311
3290
1629
1080
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0705128670
Mã số thuế0110088624
Tên viết tắtNQC INTERNATIONAL COOPERATION AND INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếNQC INTERNATIONAL COOPERATION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Ngày thành lập2022-08-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4721
4761
4753
4791
4763
4722
4764
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
1610
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8560
1812
5630
7912
2592
8559
4330
7810
0162
5229
8299
0163
0161
7020
4390
1811
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0132
0321
0322
2591
1623
2511
2593
1622
1702
3100
1621
1392
2610
1075
2599
1629
1420
2220
2022
1393
1430
1391
1820
3311
3312
3314
3700
8230
0150
6820
8121
8129
4299
4101
4102
0164
Emailhieuthukhoi@gmail.com
Phone0944312316
Mã số thuế0110085415
Tên quốc tếANH KHOI BUSINESS AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Ngày thành lập2022-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4653
4652
4690
4641
4782
4774
4771
4791
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
0162
0163
0161
1410
7320
0131
0132
7310
1420
1430
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6311
0164
EmailMangden-eco-agri@gmail.com
Phone0919148208
Mã số thuế6101289861
Tên viết tắtMANGDEN ECO - AGRI CO., LTD
Tên quốc tếMANG DEN HI-TECH ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO., LTD
Người đại diệnVŨ KIÊN TRUNG - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Ngày thành lập2022-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:24:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0326862802
Mã số thuế4601594732
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Ngày thành lập2022-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4530
4520
5224
0149
1010
7730
7710
4312
1610
5621
7820
4513
8292
5510
2592
4330
0162
8299
0163
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
2511
1622
1621
2829
2822
2824
2823
2821
1629
2220
3830
4933
5022
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102