NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone02862793107
Mã số thuế0317830779
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5320
5590
1610
4610
5510
4330
5229
5225
4390
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4329
5610
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1072
3100
1074
1075
2640
2219
2220
1080
1079
2392
3530
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
Phone0328700686
Mã số thuế4601604317
Tên viết tắtTRUONG AN SXTM CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG AN SXTM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-04-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4711
4781
4741
4512
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1610
4513
8130
8211
8110
2432
2431
2592
4330
0162
5229
0163
0161
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
8219
2591
1623
2395
2593
3212
1622
3211
3100
1621
2420
2599
1629
2399
2410
2394
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
0121
0119
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4101
4102
EmailVianhtuan79@gmail.com
Phone0901684568
Mã số thuế0110343698
Tên viết tắtGV GROUP CAFS CO., LTD
Tên quốc tếGV GROUP CLEAN AGRICULTURAL FOOD SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVI ANH TUẤN - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2023-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
5629
5510
5630
0162
8299
0163
0161
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913588566
Mã số thuế2301242912
Tên quốc tếSUPER FEED INTERNATIONAL NUTRITION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG HẢI MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8299
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
1061
Emailhaithom39@gmail.com
Phone0386161919
Mã số thuế0110331727
Tên viết tắtNGUYEN THANH XUAN SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếNGUYEN THANH XUAN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH XUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2023-04-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4763
4722
0144
0146
0149
0145
0141
7721
7710
7911
8551
9312
9311
9321
0162
5229
0163
0161
9319
9329
0121
0128
0119
0118
0210
0150
4933
4932
4931
Emailkhanhplaco2012@gmail.com
Phone0946935098
Mã số thuế3401243439
Người đại diệnHOÀNG VĂN KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2023-04-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4641
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0240
4390
0220
0231
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
0321
0322
2680
2731
2732
2750
2652
1520
2710
2660
2733
2740
2790
2651
2670
1080
1512
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
4221
Emailnguyenvandiepnb21@gmail.co
Phone0978160869
Mã số thuế5801501141
Tên viết tắtDA LAT HONEY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0343611676
Mã số thuế1102028630
Tên viết tắtPHU TAI NHAN QUY CO., LTD
Tên quốc tếPHU TAI NHAN QUY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0944571166
Mã số thuế6001754787
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Krông Pắk
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0867893828
Mã số thuế4900893321
Tên viết tắtDONG BINH XNK CO.,LTD
Tên quốc tếDONG BINH TRANSPORTATION SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2023-04-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5320
1610
7820
7911
5629
5510
1313
7810
0162
5229
5225
5221
5222
5223
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1072
1621
1392
1074
1075
1629
1311
1393
1080
1079
1062
1391
1312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
1061
0164