NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Emailanhduongmb@gmail.com
Phone0969200608
Mobile0969200608
Mã số thuế4700292524
Tên viết tắtADMB CO.JSC
Tên quốc tếADMB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯHỮUNGUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-11T08:46:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
4752
4799
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
1030
1010
1020
4312
5629
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
3290
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtycpgreentech@gmail.com
Phone0936690165
Mobile0936690165
Mã số thuế5702154641
Tên viết tắtGREEN-TECH
Tên quốc tếGREEN-TECH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ PHÚ PHAN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-03-21
Thay đổi giấy phép2024-03-21T01:20:23
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4761
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
5621
5629
8130
8110
5510
5630
0162
8299
0240
0161
0810
0220
1410
5610
0131
0132
4311
1399
1075
3812
3811
0128
0129
0210
8121
8129
4293
4292
4299
4291
4101
3822
3821
Phone0382453069
Mobile0382453069
Mã số thuế2100687911
Người đại diệnNGUYỄN THÚY HẰNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-14T19:22:40
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0801418215
Người đại diệnPHẠM MẠNH HÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-14T03:39:39
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4663
0146
0149
1030
1010
1020
4610
1812
2592
7490
8299
0163
1811
6810
3320
0322
2511
1702
2821
1629
2220
1080
0150
4933
4293
Emailtuelamna.company@gmail.com
Phone0382350686
Mobile0382350686
Mã số thuế2902187631
Tên viết tắtTUE LAM TMDV&XD CO.,LTD
Tên quốc tếTUE LAM TMDV&XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ NHƯ MAI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-03-30
Thay đổi giấy phép2024-03-30T03:39:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4711
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
7820
7830
8531
8532
8560
8559
4330
7490
8610
8710
8620
7810
8692
0162
5229
8299
5225
5222
0240
0163
0161
7110
6920
7410
7020
4390
8691
8699
0810
0220
0231
5210
7120
4322
4321
4329
7212
4311
8219
2395
1077
1075
3250
1079
2100
0232
8230
0121
0127
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0909651194
Mobile0909.651194
Mã số thuế3801297291
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV SX YẾN SÀO BÌNH PHƯỚC
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DIỄM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:40:37
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0935139141
Mobile0935139141
Mã số thuế0318326035
Tên viết tắtTHANH NGOC MY CO., LTD
Tên quốc tếTHANH NGOC MY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ NGA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:00:32
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0338595090
Mobile0338595090
Mã số thuế5200941444
Tên quốc tếHOANG GIA CONSTRUCTION DESIGN AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN BIÊU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-03-09
Thay đổi giấy phép2024-03-09T10:39:42
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4741
4753
4791
4772
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
8130
4330
7490
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
7110
7410
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
7212
7211
0132
4311
0170
2391
2393
2399
2392
8230
0210
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
8129
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164