NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0961934050
Mobile0961934050
Mã số thuế6001769984
Người đại diệnPHẠM VĂN HẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-03-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:25:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4663
5224
0146
0149
0145
0141
4312
4330
0162
5229
5225
0161
7110
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0150
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmfo@goldvalue.vn
Phone0934561007
Mobile0934561007
Mã số thuế0110636013
Tên quốc tếGOLD VALUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:24:57
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4759
4721
4761
4722
4772
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4312
4610
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
0162
8299
0161
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1071
1075
1079
1062
3312
3314
3319
0121
0128
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0916248977
Mobile0916248977
Mã số thuế0318331941
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG LẼ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-14T01:18:51
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
0162
5229
5225
0163
0161
0312
5210
5610
0321
0322
1077
1071
1040
1074
1075
1079
1062
0121
0128
0119
0129
0118
0150
4933
5022
1061
Mobile0933995115
Mã số thuế0110644712
Tên quốc tếGREEN AGRICULTURE INVESTMENT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TUẤN ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4759
4772
5224
0146
0149
4330
0162
5229
8299
5225
5222
0163
0161
6619
7110
5210
6810
0131
0132
3100
2393
2100
9524
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0150
6820
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
0164
Phone0927934984
Mobile0927934984
Mã số thuế3703194996
Tên quốc tếHOANG AND CONG SU INTERNATIONAL INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MẠNH HOÀNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-12T13:50:40
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4723
4799
4711
4781
4791
4722
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
7710
6312
7820
7830
7911
4610
8130
8292
8211
8560
1812
5510
6399
7912
4330
7490
6622
7010
0162
6209
5229
8299
8220
0161
6619
7110
6920
9000
7410
7500
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4329
6201
7320
5610
0131
0322
8219
7310
3290
2817
2012
1080
2512
9512
8230
0150
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
6311
Phone0985889099
Mobile0985889099
Mã số thuế2601103187
Tên quốc tếBINH MINH PHU THO INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN ANH THÊ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:47:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
2432
2431
2592
0240
0810
0220
0231
6810
3320
2395
2511
2816
2750
1622
3100
2420
2610
2822
2824
2817
2821
2620
2710
2391
2640
2393
2220
2410
2733
2740
2392
2394
3312
3314
3313
3830
3812
3811
0232
0128
0210
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0988963600
Mobile0988963600
Mã số thuế5901208789
Tên viết tắtGLSTAR CO.,LTD
Tên quốc tếGIA LAI STAR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ HIỆP
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai 6. Vốn điều lệ: 7.900.000.000 VNĐ
Ngày thành lập2024-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:54:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4781
0144
0146
0149
0145
0141
7730
5590
7990
5510
0240
0161
5912
7420
5913
5911
9000
7020
6810
0131
0132
0322
7310
0232
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone0976155214
Mobile0976.155.214
Mã số thuế0202235607
Tên viết tắtGREENWOOD METS., JSC
Tên quốc tếGREENWOOD MEDICINE AND ECOLOGICAL TOURISM SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG THỊ BÍCH NGỌC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-10T10:02:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
4610
8292
1313
9312
9311
9321
0162
0240
0163
0161
9319
9329
6810
1410
0170
1623
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1520
1621
1074
1075
1102
1629
1200
1420
1311
2022
1080
1079
2021
1062
1430
1312
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone0973328655
Mobile0973328655
Mã số thuế3703198729
Tên quốc tếHUY HOANG CLEAN FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ VĂN DŨNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-03-29
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:23:38
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4723
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
5629
5630
0162
0161
1071
1075
1079
0150
Emailbuithixuyen589@gmail.com
Phone0966922182
Mobile0966.922.182
Mã số thuế2902187462
Người đại diệnBÙI THỊ XUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4632
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
1050
1030
1010
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0131
0132
1623
1622
1104
1621
1629
1062
0121
0128
0113
0114
0111
0210
0150