NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone090 2145665
Mã số thuế0108051169
Tên viết tắtHH I&E.,CO.LTD
Tên quốc tếHH INVESTMENT TRADING AND IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HOÀNG MINH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:52:08
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4652
4663
4752
4723
4773
4741
4784
0149
0141
4312
4610
1812
5510
2592
4330
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
7310
2395
2593
2750
1622
1621
2829
2819
2013
2391
2599
1629
2220
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0983235577
Mã số thuế3002036303
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:11:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0386757680
Mã số thuế3200729645
Tên viết tắtAN THINH PHAT TRADING AND LOGISTICS SERVICES CO., LTD
Người đại diệnPHAN THỊ THANH HÀ
Ngành nghề chínhKhai thác lâm sản khác trừ gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2022-03-15
Thay đổi giấy phép2023-07-09 06:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4661
4620
5224
0149
4312
8292
2592
4330
5229
8299
5225
5221
4390
0231
5210
4322
4321
4329
4311
2011
2599
3830
3812
3811
0232
0128
0118
4933
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0945593114 - 0972685
Mã số thuế3001788396
Người đại diệnNGUYỄN BÁ THÀNH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2014-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:19:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0101841961
Tên viết tắtTHAI AN MEDIPO CO., JSC
Tên quốc tếTHAI AN MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ AN KHANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2005-11-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:56:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4632
4663
4772
0149
7730
7710
4610
7990
8560
5510
7912
7490
8299
6619
6419
5210
4329
7320
5610
2011
3290
2023
2029
2022
1080
1079
2100
2392
8230
0128
4933
5022
4932
4299
Phone0987996899
Mã số thuế0314214429
Tên viết tắtPHU VIET FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếPHU VIET FOOD TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỮ THÚY THẢO
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-01-20
Thay đổi giấy phép2023-07-18 00:33:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02437337366
Mã số thuế0100229851
Tên viết tắtPRINCE CO., LTD
Tên quốc tếPRINCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập1996-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:51:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4652
4663
4723
4773
4741
0149
0141
4610
1812
5510
2592
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7020
1811
6810
0131
0132
7310
2593
2750
1622
1621
2819
2013
2391
2599
1629
2220
2392
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0968040666
Mã số thuế2803044015
Người đại diệnLÊ NGỌC DŨNG
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2022-11-04
Thay đổi giấy phép2023-07-07 01:51:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4663
4752
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
1610
5621
5629
5510
5630
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
0132
0170
1622
1621
1629
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
4299
4101
4102
0164