NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0963921373
Mã số thuế1001073059
Tên viết tắtCUONG LONG GE., JSC
Tên quốc tếCUONG LONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM LONG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:08:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0969779115
Mã số thuế0108106788
Tên viết tắtLONG VIET PHAT TRADE JSC
Tên quốc tếLONG VIET PHAT TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HOÀNG PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:56:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
1313
0162
8299
0163
0161
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1394
1399
1040
1104
1072
1520
1392
2825
1074
1075
1420
1311
2030
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
0121
0117
0123
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0345256968
Mã số thuế2803172137
Người đại diệnĐÀO TRỌNG HUÂN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýHuyện Thường Xuân - Đội Thuế liên huyện Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2025-06-20
Thay đổi giấy phép2025-06-20T23:59:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0363823862-0986625
Mã số thuế1000761528
Người đại diệnĐẶNG TUẤN HƯNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2010-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-08 14:02:11
Mã Tên ngành nghề
4649
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4722
0144
0146
0149
0145
0141
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0118
4933
5022
Phone0983065118
Mã số thuế0106762329
Tên quốc tếAN THO KHANG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VINH TUẤN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:50:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4663
4789
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
8531
8532
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
0162
8299
0161
6619
7410
4390
4322
4321
4329
7212
7214
7213
5610
0131
0132
4311
2511
2731
2732
2610
2710
2023
2599
2022
2733
2740
2790
2630
1079
3314
3313
3700
0121
0128
0119
0129
0118
0150
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnguyenvantoanxtnd@gmail.commom
Phone0912635757
Mã số thuế0601289957
Tên quốc tếPHU LOC LIVESTOCK BREEDING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÁN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-06-24
Thay đổi giấy phép2025-06-24T09:41:12
Phone0565 086 999
Mã số thuế4601570273
Tên viết tắtKASAKAZ CO., LTD
Tên quốc tếKASAKAZ VIET NAM PRODUCTION AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:43:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4711
0149
7710
7911
7990
6622
8299
6619
4322
4321
4329
2750
2740
4933
5022
4932
4931
Phone02439933555
Mã số thuế0107414148
Tên quốc tếFCOSS LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH VÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:46:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4799
4719
4711
4781
4512
4724
4791
4722
4541
4543
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
7740
7710
5590
6312
5621
7911
4513
4610
8531
8532
5629
8130
7990
5510
7912
2592
8559
4330
9311
6209
5229
8299
6619
9700
6920
7020
4390
1811
0899
0810
5210
4322
4329
6201
5610
7310
2591
2511
2011
3290
2829
2023
2513
2012
2013
2640
2029
2599
1629
2022
2733
2740
2790
1080
2512
2021
3311
8230
0128
0118
0150
6202
5022
5012
5021
8121
8129
6311
5820
Phone0983300336
Mã số thuế3101141122
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýHuyện Quảng Ninh - Đội Thuế liên huyện Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-06-25
Thay đổi giấy phép2025-06-26T08:39:02
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4799
4719
4721
4722
0146
0149
0145
0141
1010
1020
5590
5621
5629
5510
5630
0162
5610
0131
0132
0321
0322
0210
0150
4933
Phone0904813225
Mã số thuế0107483494
Tên viết tắtVIBOATS., JSC
Tên quốc tếVIBOATS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI HẢI NHÂN
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:19:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4772
4764
4543
4530
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
6312
1610
5621
4610
5629
7990
1812
5510
5630
6399
2592
4330
5914
7490
0162
6209
5229
8299
0163
0161
5920
5912
7110
5913
5911
7410
6190
4390
1811
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2591
2680
2731
2732
2750
3100
1621
2610
2620
2710
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
0150
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
4102
6311
5820