NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa Tìm thấy 9646
EmailBacthaivina@gmail.com
Phone0975999632
Mã số thuế2401005305
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T15:10:07
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4789
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
8292
0162
5229
8299
5225
0163
0161
5210
7120
7212
7214
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1040
1072
3290
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
1061
0164
Emailctcpnongnghieptoiuu@gmail.co
Phone0971594808
Mã số thuế0901175164
Tên quốc tếOPTIMAL AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN T1NH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T09:40:02
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
6312
7911
8130
7990
1812
9610
6399
7912
9620
7490
0162
5229
8299
0240
9633
0163
0161
6619
7110
7410
1811
0220
0231
0311
0312
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1077
1076
1040
2821
1075
2023
2012
1080
1079
2100
1062
9511
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164
3822
3821
Phone0817440777
Mã số thuế5901215560
Tên viết tắtCTY CP VẠN PHÚC
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T16:09:51
Tên ngành nghề
4659
4653
4652
0145
0142
7730
7710
8110
2592
8559
4330
8299
7110
7410
6810
4322
4321
4329
3320
3511
3314
3313
9521
9522
0128
0118
0210
3512
6820
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Emailhoai.ph@phunamson.com
Phone0944391978
Mã số thuế0110916275
Tên quốc tếMAM DA SONG HONG GARDEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG HUY HOÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:40:38
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4799
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5590
7911
4610
7990
8292
5510
7912
7490
0162
8299
0240
0161
5210
7214
0131
0322
7310
0121
0117
0119
0113
0112
0118
0150
0164
Phone0346056223
Mã số thuế4900917036
Tên viết tắtMAU SON AH., JSC
Tên quốc tếMAU SON ANIMAL HUSBANDRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRIỆU VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T14:40:37
Emailbqlda98ited@gmail.com
Phone0344230863
Mã số thuế5200945569
Tên viết tắtE&CVN.JSC
Tên quốc tếVIETNAM RURAL ECONOMIC CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỚI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T17:10:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4789
4799
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5629
8130
8211
5510
4330
1313
0162
8299
5225
0163
0161
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1394
1399
1104
1392
1075
1420
1311
1393
1430
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emaillehathanh@thrnhphatphatvet.co
Phone0903442002
Mã số thuế0110920899
Tên viết tắtTHINH PHAT VET
Tên quốc tếTHINH PHAT VETERINARY PHARMACEUTICAL AND MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T11:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0142
1010
7710
4513
4610
1812
5510
4330
0162
5229
8299
0163
7500
1811
5210
3320
7211
5610
3290
2819
2029
1080
2100
4933
4912
5022
4299
Phone0913690154
Mã số thuế3200745439
Người đại diệnPHAN ĐĂNG LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:11:02
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7729
7730
7710
0162
0161
7110
7410
6810
3511
2012
1080
0121
0128
0129
0150
3512
3821
Emailinfo@kobebackan.com
Phone098589758509812315856
Mã số thuế4700294190
Tên viết tắtKOBAKA.,JSC
Tên quốc tếBAC KAN KOBE BEEF JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:11:07
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
1610
7911
7990
2592
4330
7490
9321
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1621
1074
1075
1629
2399
1079
1062
9524
3312
3314
3313
3812
3811
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0817787939
Mã số thuế1702304988
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TƯƠI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T15:10:19
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0240
0163
0161
5210
0131
0132
0322
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164