NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa Tìm thấy 9646
Phone0313790888
Mã số thuế0200988838
Tên viết tắtA&A IT.,JSC
Tên quốc tếA&A INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC ANH
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2009-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:27:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4771
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
7830
4513
3011
3012
9312
9311
9321
7810
5229
8299
5221
5222
0810
5610
0322
1080
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
Phone0466869222
Mã số thuế0106762382
Tên viết tắtMEIKO.,JSC
Tên quốc tếMEIKO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO NGỌC DUNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-20 03:04:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4512
4722
4772
4543
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7911
4513
8541
8542
8532
5629
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
1313
7490
7810
0162
5229
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
1410
5610
0131
4311
1392
1430
1391
8230
0121
0128
0122
0118
0150
6820
4933
4932
4931
422
4299
4101
Phone0987822948
Mã số thuế0314995613
Tên quốc tếAGRISO VIET NAM CORPORATION
Người đại diệnĐINH THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-17 14:07:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105293755
Tên quốc tếDONG DO TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NGỌC LAN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2011-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:02:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4782
4773
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
46101
8020
2592
0162
0240
0161
0220
0231
1410
0131
4311
2591
2395
1392
2393
1420
2410
1311
1430
1391
1312
2392
2394
0230
0150
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107039320
Tên viết tắtXUAN SANG GREEN ENVIRONMENT .,JSC
Tên quốc tếXUAN SANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:10:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0313482753
Tên quốc tếPHUONG LIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Phương Liên
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:44:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0106247568
Tên quốc tếVAN DUC VEGETABLES COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU VĂN TÔN VƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:18:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1622
03224
1621
1629
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0111
0118
0150
0164
Phone0912 051 889
Mã số thuế0107010064
Tên viết tắtCHIEN HUNG GREEN ENVIRONMENT JSC
Tên quốc tếCHIEN HUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRUNG CHIẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:18:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0915596988
Mã số thuế2300885251
Tên viết tắtVKB JSC
Tên quốc tếVKB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDIÊM TRỌNG PHẢI
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2015-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:32:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4719
4721
4512
4722
4541
4543
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1010
7730
4312
2432
2431
2592
4330
0162
6209
0163
0161
4390
0220
0231
3600
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
0170
2395
2511
2731
2732
2750
2011
2420
2610
2822
2824
2823
2821
2620
2640
2029
2599
2410
2733
2740
2790
2630
3250
2512
3830
3700
0230
0210
6202
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0982525558
Mã số thuế0106679335
Tên viết tắtCDPVINA.,JSC
Tên quốc tếCDP VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Kiều Hưng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:29:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
4513
5629
7990
8211
8110
1812
5510
5630
7912
4330
6209
5229
8299
5221
7110
4390
1811
0810
0220
0231
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1621
2817
2013
2393
2022
2512
2392
1820
3700
0230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
6202
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101