NGÀNH NGHỀ: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Tìm thấy 41815
Emailnppduyanhhn@gmail.com
Phone0364568188
Mã số thuế0111004987
Tên viết tắtDUY ANH SUPPLY DEVELOP CO.,LTD
Tên quốc tếDUY ANH SUPPLY DEVELOP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T19:39:44
Emailvietnamivd@gmail.com
Phone0335573533
Mã số thuế0111005028
Tên viết tắtIVD VN TECH CO., LTD
Tên quốc tếIVD VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T19:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4723
4721
4512
4722
4541
4543
4530
1050
1030
1010
1020
4312
6312
4610
4330
7490
9321
5229
8299
5912
6619
5911
9000
9329
4390
6810
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
1103
2750
1104
2011
2610
2620
1075
2023
2910
2930
1102
2640
2920
2660
2733
2630
3250
3314
3830
8230
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emailmpfoodmpv@gmail.com
Phone0942310878
Mã số thuế0111004433
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T19:39:44
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8299
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1062
4933
1061
Phone0927280882
Mã số thuế1001296087
Tên viết tắtHUNG PHAT E.S.,JSC
Tên quốc tếHUNG PHAT ENVIRONMENTAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T09:10:08
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4774
4771
4721
4781
4753
4722
4751
5224
0146
1030
1010
1020
4312
4610
2592
4330
1313
5229
8299
4390
0810
0722
0710
0721
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7212
0131
0132
4311
1399
1392
2011
2012
2013
1420
1080
2021
1430
1391
1512
3311
3312
3314
3315
3830
3700
3812
3811
1511
0129
0118
0150
4940
4933
4912
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0968133668
Mã số thuế5702181003
Tên viết tắtTRUNG THANH FOODS JSC
Tên quốc tếTRUNG THANH FOODS EXPORT IMPORT SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUỐC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T09:09:51
Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4632
4663
4719
4721
4711
4722
5224
1030
1010
1020
5229
8299
5225
5222
5210
6810
1075
1079
4933
5022
Phone0989238900
Mã số thuế6101302417
Tên viết tắtCÔNG TY CP PHÁT TRIỀN CHĂN NUÔI GREEN FARM
Người đại diệnLÊ SĨ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:40:02
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
7730
7721
7710
4312
5590
7820
4513
5629
5510
5630
4330
8720
8730
7490
8610
8710
8620
8692
0162
0990
8299
8810
4390
8691
0810
0891
0722
0730
0892
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
2829
2710
2410
2022
2790
1080
2512
2100
2392
3700
3812
3811
0150
6820
4940
4933
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailinfo@CBQtrading.com
Phone0849925586
Mã số thuế0111001721
Người đại diệnPHẠM THỊ HOÀNG ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Cổng ty
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:40:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4789
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
4610
8292
2592
5229
8299
7020
5210
6810
7320
1073
1071
1040
3212
3211
1072
2420
1074
1075
2599
1062
8230
6820
4933
4932
1061
Phone0984796791
Mã số thuế5300832417
Người đại diệnDƯƠNG VĂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1030
1010
1020
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
0162
8299
0163
5610
0321
0322
Phone0996492417
Mã số thuế2803158238
Tên viết tắtBOOKING TH36 CO.,LTD
Tên quốc tếBOOKING TH36 LIMITED COMPANY
Người đại diệnHỒ SĨ TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:10:25
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4762
4759
4752
4773
4719
4711
4741
4791
4742
4763
4772
4764
1010
1020
7730
4312
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
8110
5510
5630
9610
6399
7912
2592
4330
8720
8620
8692
6209
8299
7410
6190
4390
8699
4322
4321
6201
1410
5610
4311
7310
2591
2511
2610
2620
2640
2599
2630
9511
3313
9512
9521
8230
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0971811615
Mã số thuế5702180803
Tên viết tắtCAO DUC THANH TS CO., LTD
Tên quốc tếCAO DUC THANH TRADING SERVICES COMPANY LIMITIED
Người đại diệnCAO VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:10:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
4610
5629
5510
5630
0162
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
0164