NGÀNH NGHỀ: Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa Tìm thấy 19099
Emailquangnhatcompany.qn@gmail.c
Phone0794355588
Mã số thuế4300906794
Người đại diệnLÊ QUANG NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:10:01
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4641
4663
4719
1050
7710
5590
1610
5621
5629
5510
5630
1313
6810
1410
5610
1623
1701
1394
1399
1709
1622
1702
1520
3100
1621
1392
1075
1629
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
6820
4101
4102
1061
Phone0845255745
Mã số thuế0318909189
Tên viết tắt2H NEW TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tế2H NEW TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T11:10:03
EmailOceansixfoods@gmail.com
Phone0976772658
Mã số thuế2803161569
Tên viết tắtOCEANSIX FOODS CO.,LTD
Tên quốc tếOCEANSIX FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T11:09:51
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
4312
5510
5630
7912
5229
8299
7110
7020
4322
4329
5610
4311
1040
1075
1079
1062
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0987715895
Mã số thuế0202282389
Tên quốc tếLALAIMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
4330
8299
7020
4390
4322
4321
4329
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
1061
Phone0949975747
Mã số thuế5801533898
Tên viết tắtPHƯƠNG PHÁT NGỌC
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4782
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4722
4772
5224
0149
1050
1030
1010
1020
7729
1101
4610
5630
5229
5225
5221
5222
0163
0161
9329
7320
7310
1103
1071
1040
1104
1072
2012
1102
2029
1200
1080
2021
1062
8230
5022
5012
1061
0164
Phone02866888888
Mã số thuế0318907181
Tên viết tắtBENTIC IMPERIAL
Tên quốc tếBENTIC IMPERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:41:31
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4719
4721
4711
4791
4763
4722
4772
1050
1030
7740
6312
5621
5629
5510
5630
9312
9311
0162
0240
0163
0161
5920
5912
7110
7420
9000
9319
7410
6419
9329
0220
0231
0311
0312
6810
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1104
1074
1075
2023
1062
0232
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0122
0111
0112
0210
0150
6202
6820
4101
4102
1061
6311
0164
Emailduandacare@gmail.com
Phone0984109197
Mã số thuế0111020643
Tên viết tắtDUANDA CARE CO.,LTD
Tên quốc tếDUANDA CARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG CÔNG HƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:40:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4752
4789
4773
4799
4721
4711
4781
4791
4722
4772
9631
1050
5590
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
5510
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8620
8692
8299
7410
7020
4390
4322
4321
4329
2011
2023
2029
1079
1062
Phone0931437682
Mã số thuế0318908107
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN MY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4722
4772
4751
1050
1030
1010
1020
1101
1610
7820
7830
4610
0990
0910
8299
0899
0810
0891
0893
0892
5210
7320
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
2652
1072
3100
2011
2821
1074
1075
2023
2012
1102
2640
1629
1200
2030
2660
2651
3250
1080
1079
2021
2100
1062
8230
1061
EmailDongku.abc@gmail.com
Phone0962189998
Mã số thuế0111019990
Tên quốc tếVIET NAM COTTON PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4724
4753
4722
4772
4751
5224
1050
1030
1010
1020
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5225
5222
0220
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1623
1077
1071
1076
1040
1622
3100
1621
1075
1629
1080
1079
1062
8230
0210
4933
5022
4932
4931
5021
1061
Emailsonafood@sonafood.com
Phone0972375555
Mã số thuế0318907720
Tên viết tắtSONAFOOD., JSC
Tên quốc tếSONAFOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T15:10:20
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4761
4724
4791
4722
1050
1101
4610
8292
8560
1812
5630
7490
8299
8220
7410
1811
0810
3600
7320
7310
1073
1071
1040
1104
1102
1079
9529
8230
4933