NGÀNH NGHỀ: Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa Tìm thấy 19099
Phone0977065667
Mã số thuế3603995713
Tên viết tắtC&C FINEFOODS CO., LTD
Tên quốc tếTM DV C&C FINEFOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BẢO CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:12:25
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4723
4773
4721
4711
4781
4741
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
6312
5629
5630
6209
7410
5210
7120
6201
5610
1073
1071
1079
1062
3312
9511
3313
9512
9521
9522
8230
6202
6311
5820
EmailNguyenquydonneu@gmail.com
Phone0819613666
Mã số thuế2301313472
Tên viết tắtLAC VIET PRODUCTION TRADING AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếLAC VIET PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ ĐÔN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T07:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4723
4782
4789
4771
4721
4711
4761
4722
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5320
5621
7820
7830
5629
8560
5510
5630
2592
7810
6810
4322
1410
5610
1701
1071
1709
1040
1104
1702
1520
2610
1074
1075
2640
2599
1080
1079
1062
3530
3314
3319
6820
4933
8121
8129
Emailinfo@toninnicaffe.com
Phone0904895157
Mã số thuế0110911284
Tên viết tắtTONINNI CAFFÈ CO., LTD
Tên quốc tếTONINNI CAFFÈ COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNXUÂNNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T22:10:03
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4721
4722
1050
1030
1010
1020
7730
7911
5629
7990
5630
7912
8559
8299
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
1061
Phone0394009492
Mã số thuế4601626180
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-12-09
Thay đổi giấy phép2024-12-09T14:10:22
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4789
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
8292
0162
5229
8299
5225
0163
0161
5210
7120
7212
7214
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1040
1072
3290
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
1061
0164
Phone0972929912
Mã số thuế5300828523
Người đại diệnBÙI THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T09:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
1050
1030
1010
1020
7710
4610
5229
8299
5225
0240
0311
0312
5210
0322
1040
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
5021
Phone0889131789
Mã số thuế4601626007
Người đại diệnDƯƠNG THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-12-05
Thay đổi giấy phép2024-12-05T16:40:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4773
4530
4520
5224
1050
1030
7730
7710
4312
1610
7820
4513
5510
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7410
4390
0810
0220
6810
4322
4329
3320
4311
2591
2395
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
3100
1621
2829
2822
2821
1074
1075
1629
1080
1079
1062
3311
9524
3314
3313
3315
3830
0210
4933
4912
5022
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Emailnngahna88@gmail.com
Phone0915675666
Mã số thuế0202265270
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T16:40:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4723
4773
4771
4719
4711
4763
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7721
4312
7911
4610
8130
8560
5510
5630
6399
8559
8551
4330
9311
9321
9103
5229
5225
6619
7110
5913
9000
7020
9329
0810
0892
0510
0520
3600
6810
4321
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2680
1623
1073
1077
1071
1076
3511
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1910
3530
3830
3811
8230
0118
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone02835127355
Mã số thuế0318793907
Tên viết tắtGOLDEN BAGUETTE
Tên quốc tếGOLDEN BAGUETTE CO., LTD
Người đại diệnTHÁI PHI ĐÁN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T14:39:48
Phone0904228133
Mã số thuế1001288375
Người đại diệnNGUYỄN HÀ VI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T15:09:46
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4724
4722
5224
1050
1030
1010
1020
1101
5210
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
3312
4933
1061
Phone0985897398
Mã số thuế0901176182
Tên quốc tếMTV HOAPHAT TRADIMEX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T10:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4711
4722
5224
1050
1030
4610
2432
2431
2592
8299
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0892
5210
2591
1623
1073
2511
1071
1622
1104
1072
1621
2420
1074
1075
2599
1629
2220
1062
3319
4933
4932