NGÀNH NGHỀ: Chế biến và bảo quản rau quả Tìm thấy 61358
Phone0987326865
Mã số thuế0111042823
Tên viết tắtMTINTERNATIONALIMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếMTINTERNATIONALIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU HỒNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T16:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7730
5621
4513
5629
5630
8299
5610
7310
1075
2023
1629
2220
2022
3319
EmailAristatravel.coldt@gmail.com
Phone0376646666
Mã số thuế2601122422
Tên viết tắtTINH HOA TOURISM MANAGEMENT AND INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếTINH HOA TOURISM MANAGEMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:39:58
Tên ngành nghề
4620
4773
4799
4719
4721
4791
4722
1030
7710
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8110
5510
5630
7912
8299
0240
0163
0161
7020
7320
5610
0131
1623
1622
1629
0232
8230
0121
0128
0122
0118
0210
0164
Emailheo240286@gmail.com
Phone0906244489
Mã số thuế0801447960
Tên quốc tếHANH BEAUTY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-05
Thay đổi giấy phép2025-05-05T16:39:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4761
4753
4791
4742
4722
4772
1030
4610
8292
8299
EmailNgohieu.vn7290@gmail.com
Phone0983559552
Mã số thuế0111041724
Tên quốc tếPHU HUNG TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T23:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
4610
8299
5210
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
Emailkeasong.korea@gmail.com
Phone0912078990
Mã số thuế0111040512
Tên viết tắtKEASONG KOREA
Tên quốc tếKEASONG KOREA CABLE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ MINH THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:09:52
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4759
4711
4741
4791
4742
1030
7730
7710
7911
4610
7990
6399
7912
8299
6190
7320
7310
2732
2750
2610
2813
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2812
2630
1079
8230
6820
Emailnguyeenloan665@gmail.com
Phone0327652190
Mã số thuế0111041097
Tên quốc tếTULIAN AGRICULTURAL & SEAEOOD IMPORT & EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:39:46
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
0321
0322
0121
0117
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
Phone0931959388
Mã số thuế0318932068
Tên viết tắtDAT VIET FOODSTUFF CO.,LTD
Tên quốc tếDAT VIET FOODSTUFF TWO-MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẶNG THANH TRÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4789
4721
4711
4512
4761
4791
4722
4772
9631
1050
1030
1010
1020
7730
9610
9620
5229
5221
7020
8699
6810
0321
0322
1077
1076
1040
1629
1079
1062
0126
0127
0118
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
1061
Phone0899928958
Mã số thuế0318931025
Tên viết tắtVIET AGRICULTURALPRODUCTS & COFFEE IMPORT EXPORT TMDV CO., LTD
Tên quốc tếVIET AGRICULTURALPRODUCTS & COFFEE IMPORT EXPORT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T09:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1030
4610
8211
7810
8299
6619
7110
7410
7020
6810
6612
7320
1073
1077
1071
1076
1075
1079
1062
6820
1061
Emailgfctf.bn@gmail.com
Phone0868671488
Mã số thuế0318931811
Tên viết tắtGFCTF
Tên quốc tếGREENTTELDS COFFEE, TEA AND FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T09:09:45
Phone0389321706
Mã số thuế5300833379
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DVXNK MẠNH LINH
Tên quốc tếMANH LINH IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4513
4610
5229
8299
5225
5221
5222
5210
3320
4933
4912
5022
5012