NGÀNH NGHỀ: Chế biến và bảo quản rau quả Tìm thấy 61358
Emailhcmaet@gmail.com
Phone0914301168
Mã số thuế0318899935
Tên viết tắtAET GROUP
Tên quốc tếAET MEDICAL EDUCATION AND TECHNOLOGY INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:39:53
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4761
1030
7730
7710
6312
7820
7830
7911
8531
8532
7990
8211
8560
1812
5510
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
9312
9311
7810
6209
7110
7420
5911
9000
9319
7410
8890
7020
1811
6810
6201
7212
7214
7211
7221
7320
7310
1077
1076
3250
1079
2100
1062
8230
6202
4932
4931
4101
1061
6311
Emailtapdoanprimefood@gmail.com
Phone0969671676
Mã số thuế0111014449
Tên viết tắtPRIMEFOOD.,JCS
Tên quốc tếPRIMEFOOD GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN VIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T16:09:47
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4799
4719
4711
4781
4791
4722
5224
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
0162
5229
8299
5225
0163
5210
5610
7310
1075
8230
0150
4933
Emailatc.bentre@gmail.com
Phone0938454435
Mã số thuế1301144536
Tên viết tắtSOUTHERN TECHNOLOGY RESEARCH AND DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếSOUTHERN TECHNOLOGY RESEARCH AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH TRỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:39:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4773
1030
0892
7212
7211
1073
1104
2825
2829
2821
2023
2012
1629
2030
1079
2021
3312
3811
0128
3821
Emailtam.nguyen1980@gmail.com
Phone0913642442
Mã số thuế3901357949
Tên viết tắtDAT XANH BEN CAU COMPANY
Tên quốc tếDAT XANH BEN CAU AGRICULTURAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:40:02
Mã Tên ngành nghề
5224
0146
0149
1030
1010
1020
5590
5621
7820
7830
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
7810
0162
5229
8299
0163
0161
0312
5210
7212
7214
7211
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1071
1075
2012
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emaildaoduydai1293@gmail.com
Phone0375982134
Mã số thuế3703313971
Người đại diệnĐÀO DUY ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:40:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
5912
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0708776668
Mã số thuế1801785489
Tên viết tắtMISATO VIỆT NAM
Tên quốc tếMISATO VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÂM MINH ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:39:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4773
1030
7730
7710
4610
8292
7490
8299
0163
0161
5210
6810
7212
7214
7211
0131
0132
7310
3511
2011
2012
2029
2021
3830
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4933
5022
1061
0164
Emailxnkanhduongfood@gmail.com
Phone0968511365
Mã số thuế0111012882
Tên viết tắtSUNSHINE FOOD IMPORT EXPORT
Tên quốc tếVIET NAM SUNSHINE FOOD SUPPLY AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T12:09:45
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
8299
5610
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
Emailnewblueocean.cn@gmail.com
Phone0974180988
Mã số thuế0111012995
Tên quốc tếNEW BLUE OCEANINTERNATIONAL TRADE CO., LTD
Người đại diệnBÙI THỊ TRÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T10:10:17
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4711
4753
4791
4784
4742
4722
4772
4751
4543
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4610
1313
7490
5229
8299
5225
6619
7020
5210
4322
4321
4329
3320
1410
1073
1071
1394
1399
1040
1072
1520
1392
1074
1075
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1312
1512
3312
3314
3313
3319
3315
1511
4933
1061
Emailtananjsc9@gmail.com
Phone0905530774
Mã số thuế0111012963
Người đại diệnHOÀNG MINH SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T08:10:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102