NGÀNH NGHỀ: Cho thuê băng, đĩa video Tìm thấy 5822
Mã số thuế0401844032
Người đại diệnNgô Tấn Thông
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2017-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:55:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02363642121
Mã số thuế0400580820
Tên viết tắtHATOCO
Tên quốc tếHOI AN TOURIST SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÂN ĐỨC KHÁNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2007-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:06:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4773
4771
4781
7722
7721
7710
4312
7911
4610
85322
5510
5630
9610
851
9620
4330
5914
7110
4390
0899
0810
6810
4322
4321
4329
5610
3700
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone0912642889
Mã số thuế0201820531
Tên quốc tếHOANG HUY ELECTRONIC INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN AN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2017-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:28:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4759
4741
5224
7722
7730
7721
7710
5621
5629
5630
7810
6209
5229
8299
5225
5221
5222
6190
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
8219
9511
3314
3313
9512
9521
9522
6202
4933
5022
5012
4932
5011
6311
Phone0936970130
Mã số thuế0201885401
Tên quốc tếTAN DAI SON TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯỜNG VĂN TỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2018-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:20:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4530
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
5621
7820
7830
8130
8211
8560
8110
5510
3011
3012
2592
8559
4330
7810
6209
0990
5225
7110
6920
7410
0892
3600
4322
4321
4311
8219
7310
2610
2640
3830
3812
3811
8230
0128
0210
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0985307831
Mã số thuế0202084683
Tên viết tắtMINH NGAN RET CO.,LTD
Tên quốc tếMINH NGAN REFRIGERATION ELECTRONICS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:10:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4741
4783
4784
4742
7722
7729
7730
7721
7710
4330
8299
4390
1811
4322
4321
4329
3320
7310
3312
3314
3313
3319
8230
4933
Phone02253798419
Mã số thuế0201040066
Tên viết tắtLISEMCO 3
Tên quốc tếLISEMCO 3 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC HOÀNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:08:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
7722
7730
7721
7710
4312
8532
3011
3012
2592
4330
8299
4390
5210
6810
4322
4321
3320
4311
2591
2511
2816
2011
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3315
4920
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
421
4299
Mã số thuế0108397505
Tên quốc tếTG VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:20:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4741
4730
4791
4722
4772
5224
7722
7730
7721
4312
6312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
5629
7990
8560
5510
5630
6399
7912
8559
8551
8552
4330
9321
7810
6209
5229
8299
5912
6619
7110
5911
7410
7020
6190
9329
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2395
8230
6202
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
6311
Phone0985551884
Mã số thuế0106192189
Tên quốc tếHQVINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Thắng
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2013-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:33:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4719
4721
4761
4763
4722
4764
7722
7721
7710
4312
5621
4610
5629
1812
5630
4330
8299
1811
4322
4321
5610
4311
7310
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0974191191/090220242
Mã số thuế0106195253
Tên viết tắtBLUEMAN.,JSC
Tên quốc tếBLUEMAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG QUANG MINH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:42:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4652
4789
4791
7722
7729
7730
7721
7710
1610
7820
7830
8532
8560
1812
2431
4330
9311
9321
5911
90000
7410
4390
1811
0220
4322
7320
7310
1623
2395
1622
1621
2822
2823
2391
2410
3311
3315
8230
4933
421
4101
Phone0918956345
Mã số thuế0109659182
Tên quốc tếATM PLUS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THỊ VÂN ANH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2021-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4784
4763
4722
4772
4764
4751
9631
7722
7729
7730
7721
5590
5621
7820
7911
4610
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
7490
9321
6622
5229
8299
6619
9329
6810
5610
0150
6820
4933
4932
4931