NGÀNH NGHỀ: Cho thuê băng, đĩa video Tìm thấy 5822
Emailgo_nakao@icloud.com
Phone0335023553
Mã số thuế0110374777
Tên viết tắtMAHOROYA CO.,LTD
Tên quốc tếMAHOROYA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNAKAO GO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
4791
7722
7730
7721
6312
8211
1812
6209
8299
5920
5912
7420
5911
7410
1811
6201
7320
8219
7310
1820
9511
8230
6202
6311
5820
Phone0357891191
Mã số thuế0110364539
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2023-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0911599993
Mã số thuế2803071185
Người đại diệnLÊ ANH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2023-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4762
4759
4752
4773
4781
4741
4512
4761
4753
4784
4763
4764
4751
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4312
1610
7911
4513
4610
1812
7912
2432
2431
2592
4330
6209
5225
5221
6619
7110
7420
5911
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
1622
3100
1621
2420
2013
2211
2393
2219
1629
2410
2310
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
6202
4940
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985010682
Mã số thuế0110351882
Tên quốc tế2M.MEDIA TMDT SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ VIỆT ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0866818228
Mã số thuế0110335471
Tên viết tắtHOANG THINH SOLUTIONS TRADING AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG THINH SOLUTIONS TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRUNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2023-04-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
9631
7722
7729
7730
7721
6312
5621
4610
5629
8292
8560
5630
9610
8559
9620
6209
5229
8299
5225
5221
5222
7410
7020
5210
6201
7320
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
4933
4912
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
6311
5820
Phone0908537048
Mã số thuế0317815805
Tên viết tắt4B CREATIVE NEXUS CO., LTD
Tên quốc tế4B CREATIVE NEXUS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ NGỌC LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2023-05-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0833876886
Mã số thuế0110327833
Người đại diệnTRẦN NGỌC GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2023-04-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4783
4742
4722
5310
7722
5320
6312
4610
6209
6619
7110
7020
6110
6190
6120
6810
6201
7320
7310
2630
1820
8230
6202
6820
6311
5820
Phone0914089714
Mã số thuế0110319381
Tên quốc tếHUNG THUY TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
5590
6312
5621
7820
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
1812
5510
5630
6399
7912
8559
8551
8552
4330
6209
5229
8299
5225
5221
5222
8220
7110
7420
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
7310
8230
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
6311
Phone0919494671
Mã số thuế0110310808
Người đại diệnLÊ QUANG ĐÔ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
5590
6312
5621
7820
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
1812
5510
5630
6399
7912
8551
8552
4330
6209
5229
8299
5225
5221
5222
8220
7110
7420
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
8219
7310
3311
8230
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
6311
Phone0908330107
Mã số thuế0317781666
Người đại diệnLƯU MINH HIỂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2023-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4762
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4791
4783
4742
4722
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
6312
1812
6209
5229
5225
9639
7420
7410
1811
5210
7320
7310
1071
1075
1820
3311
3312
3314
3313
3319
8230
4933
1061
6311