NGÀNH NGHỀ: Cho thuê xe có động cơ Tìm thấy 233477
Phone0937898971
Mã số thuế3703318049
Tên quốc tếHONGRUI PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG SỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:40:21
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
7729
7730
7710
2592
5229
8299
6810
3320
2511
2816
2593
3290
2610
2829
2822
2817
2819
2710
2599
2219
2399
2220
2790
2651
3311
3312
3314
3319
6820
Phone0937887367
Mã số thuế0318909485
Người đại diệnLÊ CẢNH NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:39:57
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4752
7730
7710
4312
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtylp168@gmail.com
Phone0973528883
Mã số thuế0111021975
Tên viết tắtLP168 CONSTRUCTION CONSULTING., JSC
Tên quốc tếLP168 CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDOÃN ĐỨC LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:40:27
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4741
4753
4742
4722
4772
5224
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8130
1812
5510
5630
2592
4330
5229
0990
8299
7110
7410
4390
1811
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2630
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailbaohungplastic@gmail.com
Phone0982389129
Mã số thuế2301329112
Tên viết tắtBAO HUNG GENERAL TM., JSC
Tên quốc tếBAO HUNG GENERAL TM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ NGUYỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:40:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4690
4663
4759
4752
4753
7710
5621
5629
5630
4330
8299
7410
6810
5610
3100
2013
9524
4933
4932
Phone0372332666
Mã số thuế5702182624
Người đại diệnVŨ VĂN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:40:04
Phone0898737300
Mã số thuế0318906526
Người đại diệnPHAN TẤN TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:40:01
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4711
4722
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
1812
2592
4330
7490
5229
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2511
6820
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0902223362
Mã số thuế0318908604
Tên viết tắtHUU NGHI TRANSPORT-TOURISM CO.,LTD
Tên quốc tếHUU NGHI TRANSPORT-TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN XUÂN TƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:10:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4511
4632
4690
4759
4774
4773
4799
4781
4730
4512
4724
4742
4530
5224
7710
7911
4513
8292
8110
7912
5229
8299
5221
5222
5210
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4932
4931
5021
5011
Phone0986938090
Mã số thuế4101655955
Người đại diệnNGUYỄN MINH THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T07:09:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
5224
7730
7710
4312
2592
5229
7110
7410
5210
4321
4329
4311
2591
2822
2819
2599
3312
3314
4933
4222
4293
4229
4299
4101
4102