NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 4691
| Phone | 0636 508 890 |
| Mã số thuế | 5801318259 |
| Tên viết tắt | QUAN TAY JSC |
| Tên quốc tế | QUAN TAY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ MINH QUÂN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm |
| Ngày thành lập | 2016-08-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-20 10:53:18 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0533553122 |
| Mã số thuế | 3200527166 |
| Tên viết tắt | HNCO,LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN |
| Ngành nghề chính | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ |
| Ngày thành lập | 2012-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 07:10:25 |
| Phone | 0437880118 |
| Mã số thuế | 0106168644 |
| Tên viết tắt | VIETNHAT EDUCATION.,JSC |
| Tên quốc tế | VIETNHAT EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGÔ THẢO HOA |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2013-05-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 18:08:00 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0915318698 |
| Mã số thuế | 0106019184-007 |
| Người đại diện | NGUYỄN MẠNH PHÚ |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2017-04-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 19:16:14 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0949328886 |
| Mã số thuế | 0106238789-004 |
| Tên viết tắt | ĐỒ GỖ GIÁ GỐC |
| Người đại diện | CẤN XUÂN HOÀN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2017-02-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 17:51:10 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0466854848 |
| Mã số thuế | 0107547892 |
| Tên viết tắt | EDUWAY CO., LTD |
| Tên quốc tế | EDUWAY EDUCATIONAL ORGANIZE AND TRAINING COMPANY LIMITED COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ NHUNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2016-08-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 00:44:37 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 08 3850 0024 |
| Mã số thuế | 0303234166 |
| Tên viết tắt | Biên Thùy Co, Ltd |
| Tên quốc tế | Bien Thuy Company Limited |
| Người đại diện | HUỲNH THỊ THANH GIANG |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 8 |
| Ngày thành lập | 2003-11-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 08:26:23 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0305674204-001 |
| Người đại diện | ĐINH HOÀNG DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Đào tạo trung cấp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Tân phú |
| Ngày thành lập | 2012-03-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 18:35:51 |
| Phone | (08) 6268 2577 |
| Mã số thuế | 0309140683 |
| Tên quốc tế | TALENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | THÁI MỸ PHƯƠNG TRIỀU |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 3 |
| Ngày thành lập | 2009-07-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 03:08:35 |
| Mã số thuế | 0312083019-001 |
| Người đại diện | ĐINH THỊ HUỆ |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn |
| Ngày thành lập | 2017-07-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 05:13:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- 1
- 2
- 3
- …
- 470
- Trang sau »