NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 4691
| Mã số thuế | 0303548370-024 |
| Người đại diện | NGUYỄN HẢI |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2018-03-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-16 19:49:19 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 0312046218 |
| Tên viết tắt | PLC TRAINING AND CONSULTING CO.,LTD |
| Tên quốc tế | PLC TRAINING AND CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THẾ NHÂN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 1 |
| Ngày thành lập | 2012-11-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-21 21:10:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0979114444 |
| Mã số thuế | 2400822914 |
| Người đại diện | BÙI THỊ HUYỀN TRANG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2017-09-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:57:40 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0107608908 |
| Tên viết tắt | SSTAR EDU.,JSC |
| Tên quốc tế | SHINING STAR EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THỊ BÍCH DUNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2016-10-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 02:19:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0904147405 |
| Mã số thuế | 0314987468 |
| Người đại diện | TRƯƠNG THANH LOAN |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Tân phú |
| Ngày thành lập | 2018-04-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 02:37:49 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0915819000 |
| Mã số thuế | 6001575202 |
| Người đại diện | Lê Thị Thanh Hoa |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2017-05-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 21:47:23 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0963109998 |
| Mã số thuế | 0315149691 |
| Tên quốc tế | STUDYING ENGLISH FAST COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ TUYẾT SƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh |
| Ngày thành lập | 2018-07-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-21 03:44:24 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02703852020 |
| Mã số thuế | 1500419591 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP HOÀNG QUÂN MÊ KÔNG |
| Tên quốc tế | HOANG QUAN MEKONG CORPORATION |
| Người đại diện | TRƯƠNG ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Vĩnh Long |
| Ngày thành lập | 2004-05-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 17:16:36 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0986445204 |
| Mã số thuế | 5500541905 |
| Tên viết tắt | TH SL.,JSC |
| Tên quốc tế | TRUNG HOA SON LA JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HÒA |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Sơn La |
| Ngày thành lập | 2016-09-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 06:14:23 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0105883828 |
| Tên viết tắt | VIET CO., JSC |
| Tên quốc tế | VIET FUTURE EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN DUY ĐÁNG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Gia Lâm |
| Ngày thành lập | 2012-05-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 10:54:27 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
- « Trang trước
- 1
- …
- 26
- 27
- 28
- 29
- 30
- …
- 470
- Trang sau »