NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 4691
| Phone | 1900636124 |
| Mã số thuế | 0107918096 |
| Tên viết tắt | THE SMART LIGHT.,CORP |
| Tên quốc tế | THE SMART LIGHT EDUCATION STUDY LAMP CORPORATION |
| Người đại diện | HOÀNG NGỌC |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2017-07-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 18:44:54 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 0107455803 |
| Tên viết tắt | KDTC CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THANH CONG BUSINESS CONSULTANCY AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | ĐẶNG VŨ HIỆP |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2016-06-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 02:16:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 024 6254 3117 |
| Mã số thuế | 0107026233 |
| Tên viết tắt | SIRENA., JSC |
| Tên quốc tế | SIREN ASIA INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐÀO THỊ TUYẾT |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Ba Đình |
| Ngày thành lập | 2015-10-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 07:35:13 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | (84-24) 3933 6999 |
| Mã số thuế | 0102824197 |
| Tên viết tắt | VNIR.,JSC |
| Tên quốc tế | VIETNAM ENTERPRISE INVESTMENT AND RESTRUCTURING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI ĐÌNH NHƯ |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng |
| Ngày thành lập | 2008-07-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:37:11 |
| Mã số thuế | 0106815700 |
| Tên quốc tế | SON & SUN JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Vũ Thanh Tùng |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2015-04-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 08:35:53 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 04667326666 |
| Mã số thuế | 0104309988 |
| Tên viết tắt | EROSCARE.,JSC |
| Tên quốc tế | EROSCARE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI THỊ NHUNG |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Ngày thành lập | 2009-12-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 23:07:04 |
| Phone | 0904941566 |
| Mã số thuế | 0103847567 |
| Tên quốc tế | VIET BUSINESS MANAGEMENT SOLUTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2009-05-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-06 00:55:06 |
| Phone | 0971206797 |
| Mã số thuế | 0104083106 |
| Tên quốc tế | TBV INVESTMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LỘC |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2009-07-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 06:02:30 |
| Phone | 08 3979 8699 |
| Mã số thuế | 0313659520 |
| Tên viết tắt | MINH VIET EDIC |
| Tên quốc tế | MINH VIET EDUCATION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Phạm Quốc Hợp |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 10 |
| Ngày thành lập | 2016-02-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 08:42:38 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0907 253 125 |
| Mã số thuế | 0311470350 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO SÀI GÒN TRI THỨC |
| Tên quốc tế | SAI GON TRI THUC TRAINING AND EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ VIẾT ĐÔNG QUÂN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 3 |
| Ngày thành lập | 2012-01-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 18:21:50 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
- « Trang trước
- 1
- …
- 41
- 42
- 43
- 44
- 45
- …
- 470
- Trang sau »