NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học Tìm thấy 4691
Mã số thuế0105597270-001
Người đại diệnTRẦN THỊ ÁNH NGUYỆT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:19:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4632
4641
4663
4752
4543
4530
46101
8531
8532
8130
2592
8559
851
8520
7410
5210
5610
1392
2610
2720
2640
1629
2220
1079
3510
0118
6820
Phone0989330880
Mã số thuế0312579216
Tên viết tắtCÔNG TY CP TV DẠY CON NÊN NGƯỜI
Người đại diệnTRẦN MINH TRỌNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2013-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 08:48:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0314825516
Tên viết tắtMINH AN VN CO., LTD
Tên quốc tếMINH AN VIET NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Quốc Hoàn
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:24:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4719
4741
4742
4722
4772
4541
4543
4530
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8531
1812
5510
5630
8520
1811
4322
4329
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5110
4299
4101
Phone37155992
Mã số thuế0313168730
Tên quốc tếKIM TUYEN SERVICE CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ KHÁNH
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:19:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone08 22443711 - 08 371
Mã số thuế0311183282
Tên viết tắtDONGHAI ICDC
Tên quốc tếDONG HAI INVESTMENT CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Mộng Đông
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2011-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 23:37:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4663
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
8541
8531
8532
7990
8292
8020
8560
7912
851
8551
8520
4330
7490
6209
5229
0990
0910
7020
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
5610
7310
9511
9512
8230
6202
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone028 3519 4660
Mã số thuế0313410861
Tên quốc tếSTAR INVESTMENT AND EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỲNH ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:32:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0314848753
Tên viết tắtTRUNG THANH ADVISORY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Tên quốc tếTRUNG THANH
Người đại diệnMAI THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2018-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:41:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02854043187
Mã số thuế0313749051
Tên viết tắtSAI GON HUNG PHU JSC
Tên quốc tếSAI GON HUNG PHU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ KIM OANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2016-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:38:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913 715 800
Mã số thuế0311909824
Tên quốc tếA NEW TREE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:07:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4759
4723
4773
4771
4761
4722
4772
8541
8531
8542
8532
7990
8292
8560
5630
8559
851
8520
7490
0163
7020
5610
1629
1079
8230
6820