NGÀNH NGHỀ: Giáo dục tiểu học
Tìm thấy 4691
| Phone | 0918240188 |
| Mã số thuế | 2001082009 |
| Người đại diện | TÔ MAI |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực II |
| Ngày thành lập | 2012-06-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 20:14:13 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 0313721209 |
| Mã số thuế | 0201244454 |
| Tên viết tắt | THANH DAT EDEVINCO. |
| Tên quốc tế | THANH DAT EDUCATION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN MỘNG LONG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Ngày thành lập | 2012-03-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:34:38 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0939501626 |
| Mã số thuế | 1801359787 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV ĐT VÀ PTGD THP |
| Tên quốc tế | THP TRAINING AND EDUCATION DEVELOPMENT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | TRƯƠNG HOÀI THANH |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Ninh Kiều |
| Ngày thành lập | 2014-09-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 18:38:14 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0977544543 |
| Mã số thuế | 6001438527 |
| Người đại diện | TRƯƠNG THỦY CHUNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Đắk Lắk |
| Ngày thành lập | 2014-07-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 14:31:27 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0500 3858170 - 39580 |
| Mã số thuế | 6000461107 |
| Tên viết tắt | YN CO.,LTD |
| Tên quốc tế | YEN NGAN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRƯƠNG QUANG LƯƠNG |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Đắk Lắk |
| Ngày thành lập | 2004-09-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 13:58:56 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 024 37958878 |
| Mã số thuế | 0104845837 |
| Tên quốc tế | LCMS HOLDINGS LIMITED VIETNAM |
| Người đại diện | DOUG HAROLD GROVE |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2010-07-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 08:13:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 0983207168 |
| Mã số thuế | 2301023815 |
| Tên viết tắt | WESTIN VIET NAM CO.,LTD |
| Tên quốc tế | WESTIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Ngân |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2018-03-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 03:02:15 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0975 491 466 |
| Mã số thuế | 0900546472 |
| Tên viết tắt | NKK CO.,LTD |
| Tên quốc tế | NHI KINH KY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN VĂN MINH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động |
| Ngày thành lập | 2010-04-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 02:39:05 |
| Phone | 02223601399 |
| Mã số thuế | 2300649945 |
| Tên quốc tế | VIETNAM AMERICA INTERNATIONAL CONSTRUCTION AND CONSULTANTS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHÙNG ANH TUẤN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong |
| Ngày thành lập | 2011-05-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 08:55:33 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0310446073 |
| Tên viết tắt | KATRI JSC |
| Tên quốc tế | KHAI TRI EDUCATION TRAINING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG MINH ĐỨC |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 3 |
| Ngày thành lập | 2010-11-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 18:03:32 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 851 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- …
- 470
- Trang sau »