NGÀNH NGHỀ: CHƯA PHÂN LOẠI Tìm thấy 116847
Phone0907790779
Mã số thuế4201719401
Người đại diệnTRẦN ANH VIỆT
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2016-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:05:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4663
1020
4312
8130
5510
7912
4330
9321
8299
7110
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
2395
3510
0121
0119
0129
0118
0210
4920
4933
4931
4299
4101
Phone01252754994
Mã số thuế0106394844
Tên quốc tếHUNG HIEN SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG HÙNG
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:35:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4511
4632
4641
4759
4771
4721
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
7911
7990
7912
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1420
1430
3510
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone8550902
Mã số thuế0302911312
Tên viết tắtKIVI CO., LTD
Tên quốc tếKIEU VINH CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2003-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:53:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế3502309799
Người đại diệnHOÀNG THỊ LỤA
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bà Rịa - Long Điền - Đất Đỏ
Ngày thành lập2016-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:30:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0703919888
Mã số thuế0300938037-035
Tên viết tắtMAI LINH VĨNH LONG
Tên quốc tếMAI LINH GROUP CORPORATION BRANCH AT VINH LONG PROVINCE
Người đại diệnTRƯƠNG LÊ PHÚ HƯNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2014-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:07:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone(079) 3853819
Mã số thuế2200295121
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐTXD - TMDV NGÂN PHÁT
Tên quốc tếNGAN PHAT CO., LTD
Người đại diệnNguyễn Thanh Hồng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2009-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:54:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0743 889888
Mã số thuế0300938037-046
Tên viết tắtMAI LINH TRÀ VINH
Tên quốc tếMAI LINH GROUP CORPORATION BRANCH AT TRA VINH
Người đại diệnHUỲNH HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2016-10-05
Thay đổi giấy phép2023-07-17 13:32:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0321 3970409
Mã số thuế0900935905
Tên viết tắtTPHMC
Tên quốc tếINVESTMENT CORPORATION CONSTRUCTION AND MINING TPH
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm chịu lửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2015-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:50:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4730
4530
5224
4312
1101
5621
8130
5510
9321
5221
7110
7410
0810
0722
0710
5210
4322
4321
7320
5610
0131
4311
7310
1103
1104
1102
2391
2394
3510
3312
3315
0118
6820
422
421
4299
4101
Phone0982 585 655 - 0936
Mã số thuế0102399753-001
Tên viết tắt/
Người đại diệnMAI VĂN THI
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2014-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:19:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4543
4530
4520
7710
5621
4610
7990
7912
5610
4920
4933
4932
4931
422
4299