NGÀNH NGHỀ: CHƯA PHÂN LOẠI Tìm thấy 116847
Emailthepdinhvu@vnn.vn
Phone(0225) 3769038
Mã số thuế0200513633
Tên viết tắtSSC DINH VU
Tên quốc tếDINH VU STEEL STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Anh Hào
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2003-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:18:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
5224
7730
7710
4312
5621
8531
8532
5510
5630
3011
3012
2432
2431
2592
4330
0990
8299
5222
0899
0710
0510
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2511
2011
3290
2012
2391
2029
2599
2410
1910
1080
2512
2394
3510
3312
3314
3315
4933
5022
5012
4299
4101
Phone0975312065
Mã số thuế6200068687
Người đại diệnHOÀNG VĂN CÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mường Tè - Nậm Nhùn
Ngày thành lập2013-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:00:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903 411 191
Mã số thuế0106681694
Tên viết tắtHANOI 19.5 EMBROIDERY CO.,LTD
Tên quốc tếHANOI 19.5 EMBROIDERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhan Thị Hồng Thu
Ngành nghề chínhSản xuất vải dệt thoi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:54:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107722569
Người đại diệnBùi Đức Quỳnh
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:51:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4610
8130
4330
6209
8299
7410
4322
4321
4329
6201
2732
2710
2640
2733
2651
3510
3312
9511
3314
3700
8230
0118
6202
422
421
4299
4101
Phone0977 990888
Mã số thuế5000304790
Người đại diệnHÀ MINH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2008-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:08:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314814190
Tên viết tắtDONG TAM INVESTMENT TRADING ENTERTAINMENT CO.,LTD
Tên quốc tếDONG TAM INVESTMENT TRADING ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM PHÚ MỸ
Ngành nghề chínhCho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2018-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-18 12:26:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4663
4723
4773
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5630
7912
2592
8551
4330
9311
7810
0990
8299
9329
4390
0899
0810
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2511
3230
2212
2220
0230
8230
0119
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone0978410558
Mã số thuế2600935400
Người đại diệnPHẠM THỊ MƯỜI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2015-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:04:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone03503 878 343 - 0917
Mã số thuế0601042526
Tên quốc tếJOY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Xuân
Ngành nghề chínhSản xuất sợi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2014-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:03:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0933 543 509
Mã số thuế0313270396
Tên viết tắtLT PLASTIC
Tên quốc tếLE TRAN PLASTIC ENVIRONMENTAL TREATMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BẢO TRUNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-05-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:09:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
7730
2592
3600
0131
1623
1701
1709
3240
3230
1702
2011
2829
2822
2012
2013
2211
2212
2220
2022
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3811
0121
0129
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
3900
3822
3821