NGÀNH NGHỀ: CHƯA PHÂN LOẠI Tìm thấy 116847
Phone0462921206
Mã số thuế0106643963
Tên quốc tếHA TRANG PRODUCTION AND PLASTIC TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Văn Hiếu
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:36:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4661
4632
5510
4330
8299
5221
7410
4390
0510
0520
5610
1622
1104
2011
2023
2212
2220
2410
1910
1080
2392
3830
3812
3811
0118
4933
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0983 862 548
Mã số thuế0107021154
Người đại diệnĐOÀN THỊ TÂM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:44:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0911118526
Mã số thuế2400820723
Tên quốc tếDAITECH PRECISION VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MINH THU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2017-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:56:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0914355929
Mã số thuế0106742442
Tên viết tắtVFGC CO., JSC
Tên quốc tếVIETNAM FIBERGLASS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NHẬT THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:43:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4312
2432
2431
2592
4330
1313
5229
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
4311
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2011
2826
2823
2012
2013
2211
2393
2599
2212
2399
2410
1311
2030
2022
1910
2512
1312
2392
2394
3311
3319
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0933835559
Mã số thuế0313162270
Người đại diệnHuỳnh Thị Ngọc Huệ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:10:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone028 3824 2155
Mã số thuế0314702289
Tên viết tắtBA LONG JSC
Tên quốc tếBA LONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG NHƯ LUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:58:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4329
3320
0131
0322
7310
0170
03224
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0314371710
Người đại diệnPHẠM VŨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 08:30:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
7730
4312
7911
2592
7490
6209
5229
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2511
3290
2392
3510
3312
3314
3700
6820
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106147965-002
Tên viết tắtHOAN CHAU NGHE AN
Tên quốc tếHOAN CHAU CORP.NGHE AN BRAND
Người đại diệnĐẶNG HOÀNG PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2014-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:57:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4741
4742
7730
4312
6312
7820
8292
8211
8560
1812
6399
2592
4330
8790
6209
8299
8220
7110
7020
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
721
7220
4311
8219
2511
3240
3230
2610
2817
2710
2599
2790
2651
2512
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
6202
422
421
4299
4101
6311
5820