NGÀNH NGHỀ: CHƯA PHÂN LOẠI Tìm thấy 116847
Mã số thuế1101811415
Người đại diệnHÀ TẤN GIA
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2016-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:55:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone08 3534384
Mã số thuế0302792552
Tên quốc tếHONG HA QUYEN CO., LTD
Người đại diệnHuỳnh Thị Lệ Quyên
Ngành nghề chínhSản xuất các loại dây bện và lưới
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2002-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:54:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0858989888
Mã số thuế0107886334
Tên quốc tếTHIEN DIA IMPORT-EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Mạnh Hải
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:28:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4512
4541
4543
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3320
1410
4311
2591
1623
2395
1103
1701
2511
1324
1399
2593
1040
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2610
2620
2710
2513
2012
2720
2013
2211
2640
2029
2599
2212
1629
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2630
1080
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
3312
9511
3314
3313
9512
3315
1511
0121
0119
0118
4933
4931
422
421
4299
1061
Mã số thuế0201156550
Tên quốc tếDAT DO TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HẢI NINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2011-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:28:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4312
5510
2592
4330
8299
4329
3520
3530
3510
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0917558008
Mã số thuế0311038052
Người đại diệnTRẦN XUÂN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2011-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:53:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4771
4721
4741
4763
4722
4541
7730
7710
7830
8560
2592
7490
7410
3230
3290
2212
2220
4933
422
421
4299
4101
Phone0907 621 030
Mã số thuế6300126999
Người đại diệnTRẦN NGUYÊN HÃN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2010-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:13:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4663
4752
4730
0146
0149
0145
1030
1020
4312
4330
0162
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0321
0322
4311
1040
03224
1080
2392
3700
0230
0119
0129
0210
0150
4933
5012
4932
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0310968270-001
Người đại diệnĐẶNG THỊ MỸ DUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:47:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0978578656
Mã số thuế2400649201
Tên viết tắtPHUC AN C&B CO., LTD
Tên quốc tếPHUC AN C&B PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Tuyến
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:09:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4761
4742
4763
4722
4764
1812
8299
1811
1701
2511
1709
2731
2732
2750
1702
3100
3290
2610
2620
2710
2023
2720
2013
2640
2029
2599
2212
2220
2030
2022
2733
2740
2790
2630
3250
1820
4933